TNK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tnk
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$53.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300936266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44JBN1G |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 409 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TNK |
| 企业英文名称 | TNK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 409 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0911101085 |
| 邮箱 | tnkbacninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $53.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 19 | $33.4K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.5K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 数据处理机 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-01-14 | 静止变流器 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2025-11-25 | 存储单元 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-11-25 | 8471机器零件 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2025-11-25 | 其他电视摄像机 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-25 | 8471机器零件 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-11-25 | 8471机器零件 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2025-11-25 | 8471机器零件 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $505 |
| 2025-11-25 | 非CRT电脑显示器 | Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |