TNK Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tnk

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$53.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $933 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $318 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $933 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $318 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $226 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $107 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300936266
企查查编码QVN44JBN1G
成立日期2016-04-20
联系地址Số 409 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TNK
企业英文名称TNK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 409 Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0911101085
邮箱tnkbacninh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
847170存储单元
852852非CRT电脑显示器
84713010公斤以下便携电脑
851762通信设备
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
852872彩色电视接收机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$53.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南19$33.4K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南17$20.5K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-23数据处理机Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南$431
2026-01-14静止变流器Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$107
2025-11-25存储单元Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$71
2025-11-258471机器零件Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$401
2025-11-25其他电视摄像机Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2025-11-258471机器零件Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$24
2025-11-258471机器零件Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$57
2025-11-258471机器零件Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$505
2025-11-25非CRT电脑显示器Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$90

相关企业 · 同类产品

TNK Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →