Viet Nam Mineral Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư KHOáNG SảN VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$683.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110107468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN57EV7R |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | 263 Đường Phố Huyện, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MINERAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84243943666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $407.8K |
| 瑞典 | 10 | $211.0K |
| 巴西 | 1 | $32.5K |
| 葡萄牙 | 1 | $12.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.2K |
| 南非 | 1 | $2.9K |
| 土耳其 | 1 | $2.5K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metso Outotec Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $185.5K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Metso Technology Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $174.8K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| Metso Outotec Sweden AB | 瑞典 | 3 | $166.1K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| PT Metso Technology Solutions | 印度尼西亚 | 5 | $95.1K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Metso Technology Solutions AB | 瑞典 | 3 | $48.0K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| METSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $13.7K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| 0ea7e29e594a685f8ccd22d39cad6777 | 1 | $24 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 瑞典 | $10.3K |
| 2026-04-12 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 瑞典 | $10.3K |
| 2026-03-16 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $4.6K |
| 2026-02-04 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 瑞典 | $929 |
| 2026-02-04 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $5.2K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $2.8K |
| 2026-02-04 | 非螺纹垫圈 | PT Metso Technology Solutions | 中国 | $21 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 垫片套装 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $418 |
| 2026-02-04 | 垫片套装 | PT Metso Technology Solutions | 加拿大 | $1.4K |