Hong Thinh HD Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 966 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HồNG THịNH HD
7
进口笔数
966
出口笔数
$196.1K
进口金额
$10.98M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801185176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15W6N0R |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Ba Hàng, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỒNG THỊNH HD |
| 企业英文名称 | HONG THINH HD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN7, Cụm Công nghiệp Ba Hàng, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84979625556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $196.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 964 | $10.96M |
| 中国香港 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.0K | PVC塑料板材、其他塑料片材 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.1K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 265 | $6.25M | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 265 | $2.62M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $440.8K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Young Fast Optoelectronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $363.6K | 非泡沫塑料片、自动数据处理输入输出单元 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $220.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 42 | $203.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 42 | $192.3K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | 14 | $94.1K | 电力控制板、自粘塑料片 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $64.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 40 | $62.4K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-15 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-15 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-15 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-05 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-05 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-05 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-11 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-11 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-11 | PET塑料片材 | Ningbo Jusu Plastic Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
出口(共 966)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $316 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $334 |