TMH GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 单轴拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMH TOàN CầU
10
进口笔数
0
出口笔数
$250.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300947846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYF84UY |
| 成立日期 | 2016-09-20 |
| 联系地址 | P13 Khu đô thị Đồng Nguyên, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMH TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TMH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P13 Khu đô thị Đồng Nguyên, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84961171111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $250.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 9 | $240.0K | 土壤机械零件、非圆盘耙及中耕机 |
| SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | 1 | $10.0K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-01-02 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-11-29 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-11-29 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-09-21 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-21 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-09-21 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-09-21 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-09-21 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-21 | 单轴拖拉机 | SICHUAN SUITONG SCIENCE & TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $12.0K |