Thanh Dang Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THàNH ĐăNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$161.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500660505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6AWGXK |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Khu 6, Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÀNH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | THANH DANG MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84977347555 |
| 邮箱 | cokhi.thanhdang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $161.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 贱金属配件 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-11-06 | 螺纹机床 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-11-06 | 螺纹机床 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $622 |
| 2025-11-06 | 螺纹机床 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |