DUC ANH WOOD IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ ĐứC ANH
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$357.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703149270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5N50YA |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 49B, Đường DC 10, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GỖ ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH WOOD XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49B, Đường DC 10, Khu dân cư Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907163790 |
| 邮箱 | Goanhkhoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 11 | $251.6K |
| 越南 | 8 | $93.4K |
| 新西兰 | 1 | $12.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHF GLOBAL HOME LTD | 英国 | 11 | $251.6K | 卧室木家具、其他木家具 |
| CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | 8 | $93.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | 1 | $12.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $2.7K |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $884 |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $2.8K |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 其他木家具 | CENTRALIS VENTURES LTD | 新西兰 | $683 |
| 2025-09-23 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $380 |
| 2025-09-23 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $50 |
| 2025-09-23 | 其他木家具 | CHF GLOBAL HOME LTD | 越南 | $3.7K |