Nhat Phat Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY NHậT PHáT
99
进口笔数
0
出口笔数
$3.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107592020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHSG78J |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 36A, Ngõ 649, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36A, Ngõ 649, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84904290416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $3.89M |
| 越南 | 8 | $75.5K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.88M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Guangzhou Xiutai Meichuang Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $718.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Guangdong Evershine Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $304.8K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| BSP (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $296.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Suzhou One Second Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.4K | 染色尼龙织物、棉机织布 |
| Shaoxing Keqiao Ornana Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.4K | 棉混纺布、染色棉斜纹布 |
| Shaoxing Huapintu Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.1K | 服装零件、人造纤维刺绣 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.8K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.8K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| Zhejiang Weixing Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.7K | 塑料纽扣、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 彩色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-27 | 染色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $422 |
| 2026-04-27 | 彩色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 彩色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 彩色棉针织布 | NINGBO GHM TEXTILE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-21 | 染色合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 合成针织布 | XYX MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.2K |