Thai Ha Building Materials Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU XâY DựNG THáI Hà

78
进口笔数
38
出口笔数
$2.20M
进口金额
$151.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $171.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $67.2K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $36.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $57.9K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $39.2K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $116.4K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $56.6K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $53.0K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $91.0K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $73.2K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $51.8K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $88.2K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $70.2K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $89.2K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $69.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.3K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $105.3K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $171.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $42.4K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $19.8K · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-12进口 $61.1K · 2 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-02进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $67.2K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-06进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $36.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $57.9K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-11进口 $39.2K · 1 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $116.4K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $56.6K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-03进口 $53.0K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-04进口 $91.0K · 4 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-05进口 $73.2K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-06进口 $34.8K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $51.8K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-08进口 $88.2K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-09进口 $70.2K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $89.2K · 4 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-11进口 $69.4K · 2 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $35.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80.3K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-02进口 $32.8K · 1 笔出口 $6.5K · 2 笔2026-03进口 $105.3K · 4 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $171.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104767089
企查查编码QVNAUB4MKX
成立日期2010-06-25
联系地址Số nhà 11 ngõ 12 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁI HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0913226481
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390529乙酸乙烯酯共聚物
293190其他有机无机化合物
290512丙醇和异丙醇
321410胶粘填料
382440水泥添加剂
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
290512丙醇和异丙醇
290511甲醇
293190其他有机无机化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国47$1.17M
德国22$841.4K
中国9$189.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$151.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wacker Chemie AG德国19$841.3K初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物
Wacker Chemicals Korea Inc.韩国17$526.7K乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Wacker Chemicals (Korea) Inc.韩国15$375.3K乙酸乙烯酯共聚物
Beekei Corp.韩国13$236.8K硝酸类、氢氧化钾
4b3238c35e4e6488019aa1b47803d5ac2$113.8K
Wacker Chemicals (China) Co., Ltd.中国7$75.7K初级硅氧烷、二氧化硅
Beekei Corp韩国2$32.0K硝酸类、氢氧化钾
Wacker Chemicals AG德国3$127初级硅氧烷、其他化学制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南36$137.2K照相机零件、处理器及控制器
Euroasia Trading Co., Ltd.越南2$14.8K其他有机无机化合物

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$29.0K
2026-04-27乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$8.6K
2026-04-27乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$2.9K
2026-04-27乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$2.9K
2026-04-27乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$8.6K
2026-04-27乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$29.0K
2026-04-23胶粘填料WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$45.1K
2026-04-23胶粘填料WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$45.1K
2026-03-30乙酸乙烯酯共聚物WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD中国$32.8K
2026-03-23胶粘填料WACKER CHEMICALS KOREA INC韩国$23.9K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K
2026-03-23丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2026-02-26丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.9K
2026-02-05丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2026-01-05丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2025-11-28丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2025-10-30丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2025-09-29丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K
2025-09-29甲醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$100
2025-08-29丙醇和异丙醇RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Thai Ha Building Materials Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →