Thai Ha Building Materials Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU XâY DựNG THáI Hà
78
进口笔数
38
出口笔数
$2.20M
进口金额
$151.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-23
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104767089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUB4MKX |
| 成立日期 | 2010-06-25 |
| 联系地址 | Số nhà 11 ngõ 12 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁI HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0913226481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290511 | 甲醇 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $1.17M |
| 德国 | 22 | $841.4K |
| 中国 | 9 | $189.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $151.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wacker Chemie AG | 德国 | 19 | $841.3K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemicals Korea Inc. | 韩国 | 17 | $526.7K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Wacker Chemicals (Korea) Inc. | 韩国 | 15 | $375.3K | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| Beekei Corp. | 韩国 | 13 | $236.8K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| 4b3238c35e4e6488019aa1b47803d5ac | 2 | $113.8K | ||
| Wacker Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.7K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Beekei Corp | 韩国 | 2 | $32.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Wacker Chemicals AG | 德国 | 3 | $127 | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $137.2K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Euroasia Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-27 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $45.1K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $45.1K |
| 2026-03-30 | 乙酸乙烯酯共聚物 | WACKER CHEMICALS CHINA CO., LTD | 中国 | $32.8K |
| 2026-03-23 | 胶粘填料 | WACKER CHEMICALS KOREA INC | 韩国 | $23.9K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-23 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-26 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-05 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-05 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-11-28 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-10-30 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-09-29 | 甲醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-08-29 | 丙醇和异丙醇 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |