Nguyen Dai Phat Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN NGUYêN ĐạI PHáT
10
进口笔数
725
出口笔数
$360.6K
进口金额
$27.38M
出口金额
2025-12-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317210214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6201S5 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NGUYÊN ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN DAI PHAT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936346661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $360.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 318 | $12.09M |
| 越南 | 181 | $6.73M |
| 沙特阿拉伯 | 115 | $4.45M |
| 英国 | 56 | $2.03M |
| 阿联酋 | 34 | $1.33M |
| 韩国 | 3 | $60.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Fresh Supply Co., Ltd. | 越南 | 7 | $220.8K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| Al Saudia Al Shamiqa Est. for Trading | 越南 | 2 | $106.8K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Ocean Star Trading Est. | 越南 | 1 | $33.0K | 冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Fresh Supply Co., Ltd. | 越南 | 409 | $15.36M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Arabian Fisheries Co. | 沙特阿拉伯 | 76 | $3.00M | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Arabian Fisheries Co. | 越南 | 41 | $1.59M | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Malak Al Doha General Trading LLC | 阿联酋 | 37 | $1.44M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Xpressfish Ltd. | 27 | $1.05M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Al Saudia Al Shamiqa Est. For Trading | 沙特阿拉伯 | 27 | $1.03M | 冷冻鲶鱼、冷冻鱼片 |
| MILEGATE LIMITED | 英国 | 29 | $967.8K | 冷冻虾、冷冻鲶鱼 |
| Al Saudia Al Shamiqa Est. for Trading | 越南 | 24 | $923.1K | 碾磨大米、冷冻鱼片 |
| Ocean Star Trading Est. | 越南 | 8 | $310.6K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Future Interest Trading Co. | 8 | $292.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲤鱼 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 越南 | $37.2K |
| 2025-08-22 | 冷冻鲶鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2025-08-01 | 冷冻鲶鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 越南 | $32.4K |
| 2024-12-13 | 冷冻鲶鱼 | OCEAN STAR TRADING EST | 越南 | $33.0K |
| 2024-07-24 | 其他冷冻鱼 | AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING | 越南 | $25.6K |
| 2024-07-24 | 冷冻鲶鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 越南 | $28.6K |
| 2024-07-24 | 其他冷冻鱼 | AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING | 越南 | $12.2K |
| 2024-07-24 | 冷冻鱼片 | AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING | 越南 | $38.2K |
| 2024-05-03 | 其他冷冻鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 越南 | $28.8K |
| 2024-04-23 | 其他冷冻鱼 | AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING | 越南 | $25.2K |
出口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $42.9K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $43.0K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $43.4K |
| 2026-04-27 | 冷冻鲶鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $39.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $43.0K |
| 2026-04-25 | 冷冻鲶鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $39.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $43.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $69.0K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | MALAK AL DHOHA GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $33.8K |
| 2026-04-16 | 冷冻鲶鱼 | W FRESH SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |