Nguyen Dai Phat Seafood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN NGUYêN ĐạI PHáT

10
进口笔数
725
出口笔数
$360.6K
进口金额
$27.38M
出口金额
2025-12-13
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $560.4K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.6K · 13 笔2024-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $1.01M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 13 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $702.4K · 20 笔2024-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $783.0K · 22 笔2024-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $953.6K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $875.2K · 24 笔2024-07进口 $104.5K · 2 笔出口 $520.3K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $739.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $943.0K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.0K · 15 笔2024-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $712.9K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $512.6K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $731.2K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $821.5K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-08进口 $64.8K · 2 笔出口 $1.47M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $997.6K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $943.9K · 25 笔2025-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $870.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $549.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $605.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $311.9K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $560.4K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.6K · 13 笔2024-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $1.01M · 31 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $459.3K · 13 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $702.4K · 20 笔2024-04进口 $30.8K · 1 笔出口 $783.0K · 22 笔2024-05进口 $28.8K · 1 笔出口 $953.6K · 26 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $875.2K · 24 笔2024-07进口 $104.5K · 2 笔出口 $520.3K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $739.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $481.3K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $943.0K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.0K · 15 笔2024-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $712.9K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $543.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $512.6K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $731.2K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 31 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $874.9K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $821.5K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-08进口 $64.8K · 2 笔出口 $1.47M · 35 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $997.6K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $943.9K · 25 笔2025-12进口 $37.2K · 1 笔出口 $870.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 34 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $549.6K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 29 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $605.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号0317210214
企查查编码QVNK6201S5
成立日期2022-03-23
联系地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN NGUYÊN ĐẠI PHÁT
企业英文名称NGUYEN DAI PHAT SEAFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 702A Tầng 7, Tòa Nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84936346661
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
030359其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030389其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片
030325冷冻鲤鱼
030359其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030459其他鲜鱼肉
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$360.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾318$12.09M
越南181$6.73M
沙特阿拉伯115$4.45M
英国56$2.03M
阿联酋34$1.33M
韩国3$60.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W Fresh Supply Co., Ltd.越南7$220.8K冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼
Al Saudia Al Shamiqa Est. for Trading越南2$106.8K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Ocean Star Trading Est.越南1$33.0K冷冻鲶鱼

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
W Fresh Supply Co., Ltd.越南409$15.36M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Arabian Fisheries Co.沙特阿拉伯76$3.00M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼
Arabian Fisheries Co.越南41$1.59M其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Malak Al Doha General Trading LLC阿联酋37$1.44M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Xpressfish Ltd.27$1.05M冻鲶鱼片、冷冻虾
Al Saudia Al Shamiqa Est. For Trading沙特阿拉伯27$1.03M冷冻鲶鱼、冷冻鱼片
MILEGATE LIMITED英国29$967.8K冷冻虾、冷冻鲶鱼
Al Saudia Al Shamiqa Est. for Trading越南24$923.1K碾磨大米、冷冻鱼片
Ocean Star Trading Est.越南8$310.6K其他冷冻鱼、冷冻鱼片
Future Interest Trading Co.8$292.7K冻鲶鱼片、冷冻鲤鱼

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD越南$37.2K
2025-08-22冷冻鲶鱼W FRESH SUPPLY CO LTD越南$32.4K
2025-08-01冷冻鲶鱼W FRESH SUPPLY CO LTD越南$32.4K
2024-12-13冷冻鲶鱼OCEAN STAR TRADING EST越南$33.0K
2024-07-24其他冷冻鱼AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING越南$25.6K
2024-07-24冷冻鲶鱼W FRESH SUPPLY CO LTD越南$28.6K
2024-07-24其他冷冻鱼AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING越南$12.2K
2024-07-24冷冻鱼片AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING越南$38.2K
2024-05-03其他冷冻鱼W FRESH SUPPLY CO LTD越南$28.8K
2024-04-23其他冷冻鱼AL SAUDIA AL SHAMIQA EST FOR TRADING越南$25.2K

出口(共 725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$42.9K
2026-04-27冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$43.0K
2026-04-27冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$43.4K
2026-04-27冷冻鲶鱼W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$39.0K
2026-04-25冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$43.0K
2026-04-25冷冻鲶鱼W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$39.0K
2026-04-25冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$43.0K
2026-04-25冻鲶鱼片W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$69.0K
2026-04-21其他冷冻鱼MALAK AL DHOHA GENERAL TRADING LLC阿联酋$33.8K
2026-04-16冷冻鲶鱼W FRESH SUPPLY CO LTD中国台湾$15.0K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Dai Phat Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →