Viettel Consultant & Design Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và DịCH Vụ VIETTEL
3
进口笔数
5
出口笔数
$759.7K
进口金额
$942.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-03-14
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109106-075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGV82YMT |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Số 1 Giang Văn Minh, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ VIETTEL |
| 企业英文名称 | VIETTEL CONSULTANCY AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Giang Văn Minh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84462660165 |
| 邮箱 | kstk@viettel.com.vn |
| 传真 | +84462660249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 938.323亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820412 | 可调扳手 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $701.2K |
| 德国 | 1 | $55.0K |
| 中国 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $704.3K |
| 老挝 | 2 | $99.2K |
| 东帝汶 | 1 | $79.8K |
| 布隆迪 | 1 | $55.0K |
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $704.3K | 通信设备、其他风扇 |
| Viettel Burundi S.A. (Lumitel) | 布隆迪 | 1 | $55.0K | 其他测量仪器 |
| ESSILOR TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $426 | 电力控制板、金属加工机刀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 1 | $704.3K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Star Telecom | 印度 | 2 | $99.2K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $79.8K | 其他印刷品、贱金属装饰品 |
| Viettel Burundi S.A. (Lumitel) | 布隆迪 | 1 | $55.0K | 其他测量仪器 |
| Star Telecom Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 钢化安全玻璃 |
| Star Telecom Co., Ltd. | 越南 | 1 | $229 | 云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | VIETTEL BURUNDI SOCIETE ANONYME (LUMITEL) | 德国 | $55.0K |
| 2025-12-04 | 可调扳手 | ESSILOR TRADING LTD | 中国 | $426 |
| 2025-03-27 | 电信仪器 | MOVITEL SA | 美国 | $273.9K |
| 2025-03-27 | 同轴电缆 | MOVITEL SA | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-27 | 通信设备 | MOVITEL SA | 美国 | $304.8K |
| 2025-03-27 | 通信设备零件 | MOVITEL SA | 美国 | $124 |
| 2025-03-27 | 通信设备零件 | MOVITEL SA | 美国 | $372 |
| 2025-03-27 | 电信仪器 | MOVITEL SA | 美国 | $10.9K |
| 2025-03-27 | 通信设备零件 | MOVITEL SA | 美国 | $372 |
| 2025-03-27 | 通信设备零件 | MOVITEL SA | 美国 | $372 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他测量仪器 | VIETTEL BURUNDI SOCIETE ANONYME (LUMITEL) | 布隆迪 | $55.0K |
| 2024-12-20 | 非CRT显示器 | Star Telecom | 老挝 | $7.6K |
| 2024-12-20 | 智能卡 | Star Telecom | 老挝 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 钢化安全玻璃 | STAR TELECOM CO LTD (STL) | 越南 | $2.2K |
| 2024-12-20 | 钢化安全玻璃 | STAR TELECOM CO LTD (STL) | 越南 | $2.1K |
| 2024-12-20 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Star Telecom | 老挝 | $4.1K |
| 2024-12-20 | 静止变流器 | Star Telecom | 老挝 | $525 |
| 2024-12-20 | 贱金属配件 | Star Telecom | 老挝 | $2.7K |
| 2024-12-20 | 彩色电视接收机 | Star Telecom | 老挝 | $2.9K |
| 2024-12-20 | 电气信号装置 | Star Telecom | 老挝 | $2.5K |