Greenlynk Automotives Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENLYNK AUTOMOTIVES

214
进口笔数
1
出口笔数
$13.66M
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $663.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $278.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $397.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $493.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $593.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $776.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $859.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $407.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.7K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.51M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.6K · 9 笔出口 $46.7K · 1 笔2026-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $162.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $663.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $278.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $562.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $397.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $493.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $593.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $776.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $859.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $407.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $152.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.62M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $275.7K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.51M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.6K · 9 笔出口 $46.7K · 1 笔2026-04进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317913834
企查查编码QVNNBW5P98
成立日期2023-07-03
联系地址340-340A Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENLYNK AUTOMOTIVES
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址340-340A Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84903793030
邮箱Me@lynkco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
851220车用照明信号装置
392630塑料配件
870810车辆保险杠及零件
401693非泡沫橡胶密封件
870899其他车辆零件
851290车辆照明信号零件
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
870830车辆制动零件

出口

HS 编码产品
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$13.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$46.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lynk & Co Automobile International Sales Co., Ltd.中国211$13.66M车身零件、车用照明信号装置
Geely Holding Group中国2$325电动车、其他印刷品
Zhejiang KeboDa Industry Corp.中国1$183其他电子IC、处理器及控制器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lynk & Co Automobile International Sales Co., Ltd.中国1$46.7K1500-3000cc点燃式发动机车辆

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28夹层安全玻璃LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$838
2026-04-28夹层安全玻璃LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$838
2026-04-27其他车辆零件LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$5
2026-04-27其他车辆零件LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$5
2026-04-27其他车辆零件LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$5
2026-04-27其他车辆零件LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$5
2026-04-15贱金属铰链LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$24
2026-04-15贱金属铰链LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$24
2026-04-15夹层安全玻璃LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$228
2026-04-15夹层安全玻璃LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$228

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-121500-3000cc点燃式发动机车辆LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD中国$46.7K

相关企业 · 同类产品

Greenlynk Automotives Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →