Greenlynk Automotives Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GREENLYNK AUTOMOTIVES
214
进口笔数
1
出口笔数
$13.66M
进口金额
$46.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317913834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBW5P98 |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | 340-340A Nguyễn Văn Linh, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENLYNK AUTOMOTIVES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 340-340A Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84903793030 |
| 邮箱 | Me@lynkco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $13.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co Automobile International Sales Co., Ltd. | 中国 | 211 | $13.66M | 车身零件、车用照明信号装置 |
| Geely Holding Group | 中国 | 2 | $325 | 电动车、其他印刷品 |
| Zhejiang KeboDa Industry Corp. | 中国 | 1 | $183 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lynk & Co Automobile International Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-28 | 夹层安全玻璃 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $838 |
| 2026-04-27 | 其他车辆零件 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他车辆零件 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他车辆零件 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他车辆零件 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-15 | 贱金属铰链 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-15 | 夹层安全玻璃 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-15 | 夹层安全玻璃 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $228 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 | LYNK & CO AUTOMOBILE INTERNATIONAL SALES CO LTD | 中国 | $46.7K |