Hung Phat Construction & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xây Lắp Hưng Phát

77
进口笔数
0
出口笔数
$628.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107425485
企查查编码QVN2X49QHF
成立日期2016-05-09
联系地址12C43, KĐT Geleximco Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12C43, KĐT Geleximco Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842421235252
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
392590其他塑料建材
391620PVC单丝棒材
761090铝制结构体及部件
350699其他粘合剂≤1kg
730830钢铁门窗
741011精炼铜箔
441192高密度纤维板(非MDF)
350691聚合物胶粘剂
391890塑料地板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$616.1K
泰国3$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国18$204.3KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd.中国15$124.1K其他塑料建材、铝合金型材
Shijiazhuang Jianer Plastic Floor Co., Ltd.中国13$86.4KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD中国台湾10$62.4KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$47.4K其他塑料制品、其他电气设备
Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd.中国2$20.3K高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板
Renqiu City Aoruisi Door Industry Co., Ltd.中国3$18.7K钢铁门窗
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$12.7K其他塑料制品、塑料涂层织物
Union Property Co., Ltd.泰国3$11.9KPVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg
Shandong Dushi Medical Technology Co., Ltd.中国2$8.3K钢铁门窗、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝制结构体及部件JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-22铝制结构体及部件JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-22铝制结构体及部件JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$759
2026-04-22铝制结构体及部件JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$759
2026-04-21其他塑料建材JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-21其他塑料建材JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$788
2026-04-21其他塑料建材JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-21其他塑料建材JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD中国$788
2026-03-23PVC地板/墙覆盖物JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-03-23PVC单丝棒材JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD中国$40

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Construction & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →