Hung Phat Construction & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xây Lắp Hưng Phát
77
进口笔数
0
出口笔数
$628.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107425485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X49QHF |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | 12C43, KĐT Geleximco Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12C43, KĐT Geleximco Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842421235252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391890 | 塑料地板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $616.1K |
| 泰国 | 3 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $204.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 15 | $124.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Shijiazhuang Jianer Plastic Floor Co., Ltd. | 中国 | 13 | $86.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国台湾 | 10 | $62.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Renqiu City Aoruisi Door Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.7K | 钢铁门窗 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Union Property Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $11.9K | PVC地板/墙覆盖物、其他粘合剂≤1kg |
| Shandong Dushi Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 钢铁门窗、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-22 | 铝制结构体及部件 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $759 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $788 |
| 2026-03-23 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-23 | PVC单丝棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |