Magis Stone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đá MAGIS
118
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109680184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF6ERCK |
| 成立日期 | 2021-06-23 |
| 联系地址 | SB23-477, dự án khu đô thị Gia Lâm- Vinhomes Ocean Park, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ MAGIS |
| 企业英文名称 | MAGIS STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SB23-477, dự án khu đô thị Gia Lâm- Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84944518008 |
| 邮箱 | info@magisstone.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 27 | $1.45M |
| 中国 | 73 | $1.26M |
| 意大利 | 9 | $503.9K |
| 越南 | 9 | $134.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compac Trade, S.L. | 葡萄牙 | 23 | $1.16M | 加强石制瓦片、其他塑料制品 |
| Qia Xing Investment Industrial Ltd. | 中国 | 38 | $692.7K | 其他座椅、软垫木座椅 |
| Santa Margherita S.p.A. | 意大利 | 9 | $503.9K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Compac Trade | 葡萄牙 | 3 | $186.2K | 其他建筑石料、石英 |
| Foshan Keno Furniture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $169.7K | 木制办公家具、家具配件 |
| Guangdong Yigang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $149.6K | 加强石制瓦片 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 7 | $100.6K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Hangzhou Furuida Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Tianhai Leather (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 其他牛马皮革、非泡沫塑料片 |
| Tianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 其他玻璃制品、高脚玻璃杯 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HUIYUSHENGDA NEW MATERIALS (DONGGUAN) CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HUIYUSHENGDA NEW MATERIALS (DONGGUAN) CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HUIYUSHENGDA NEW MATERIALS (DONGGUAN) CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HUIYUSHENGDA NEW MATERIALS (DONGGUAN) CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HUIYUSHENGDA NEW MATERIALS (DONGGUAN) CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | HUIYUSHENGDA NEW MATERIALS (DONGGUAN) CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | FOSHAN KENO FURNITURE CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | FOSHAN KENO FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | FOSHAN KENO FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 非木制家具件 | FOSHAN KENO FURNITURE CO LTD | 中国 | $771 |