Khai Ha Pharmaceutical & Medical Supply Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Vật Tư Y Tế Khải Hà
47
进口笔数
0
出口笔数
$9.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000350567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B9026H |
| 成立日期 | 2005-03-04 |
| 联系地址 | Số 2A, phố Lý Bôn, tổ 1-2, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ |
| 企业英文名称 | KHAI HA PHARMACEUTICAL AND MEDICAL SUPPLY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A, phố Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02273644215 |
| 邮箱 | khaihapharco@gmail.com |
| 官网 | duockhaiha.com |
| 传真 | 02273641548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 626.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121120 | 人参根 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 080510 | 橙子 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 090710 | 整丁香 |
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $9.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wen County Taiyuan Huai Medicine Co., Ltd. | 中国 | 28 | $6.62M | 药用植物、其他干果 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.60M | 药用植物、其他干果 |
| Bozhou City Gong Medicine Yinpian Factory | 中国 | 7 | $1.14M | 药用植物、其他干果 |
| Anhui Beihan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $614.4K | 药用植物、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 人参根 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-07 | 其他干果 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-07 | 其他干果 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-07 | 药用植物 | WEN COUNTY TAIYUAN HUAI MEDICINE CO LTD | 中国 | $14.4K |