Nice Sea Ship Technical & Marine Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TàU Và DịCH Vụ HàNG HảI NICE SEA
2
进口笔数
1
出口笔数
$10.2K
进口金额
$4.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-02-11
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316980443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2PUDCW |
| 成立日期 | 2021-10-15 |
| 联系地址 | 732/14 Huỳnh Tấn Phát, Ấp 3, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÀU VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI NICE SEA |
| 企业英文名称 | NICE SEA SHIP TECHNICAL AND MARINE SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Đường 23, KDC Phú Xuân, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84969201978 |
| 邮箱 | nssm@niceseasm.com.vn |
| 官网 | www.niceseasm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 531010 | 未漂白黄麻布 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trim Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ADECO FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $408 | 可互换工具、金属复合垫圈 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nectar Group Ltd. | 英国 | 1 | $2.7K | 合成纤维油布、喷砂机 |
| NECTAR GROUP LTD | 1 | $2.1K | 纯蔗糖、未漂白黄麻布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 锂离子电池 | ADECO FZ LLC | 美国 | $408 |
| 2024-12-10 | 电视/数码相机 | TRIM SYSTEMS PTE LTD | 美国 | $9.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 合成纤维油布 | NECTAR GROUP LTD | 英国 | $756 |
| 2026-02-11 | 纯蔗糖 | NECTAR GROUP LTD | — | $1.9K |
| 2026-02-11 | 喷砂机 | NECTAR GROUP LTD | 英国 | $1.9K |
| 2026-02-11 | 未漂白黄麻布 | NECTAR GROUP LTD | — | $112 |