SONG BAC IMPORT EXPORT IMPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU DòNG SôNG BạC
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102022942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQQ5VE3 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 78E tổ 3, ấp Tân Mỹ, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DÒNG SÔNG BẠC |
| 企业英文名称 | SILVER RIVER TRADING INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 906333827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $414.8K |
| 德国 | 9 | $227.2K |
| 澳大利亚 | 9 | $213.0K |
| 美国 | 3 | $195.2K |
| 巴西 | 3 | $177.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | 9 | $227.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| BRF GLOBAL GMBH | 德国 | 3 | $177.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Burani Interfood S.p.A. Unipersonale | 意大利 | 2 | $152.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| GROVE SERVICES INC | 美国 | 2 | $131.0K | 冷冻鸡肉块、禽脂肪 |
| FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $114.1K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
| MPK ATYASHEVSKI | 俄罗斯 | 2 | $111.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ANZ EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $98.9K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| FG FOODS LTD | 俄罗斯 | 2 | $85.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| LTD AGRO-BELOGORE | 俄罗斯 | 2 | $64.5K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| NOWACO A | 美国 | 1 | $64.3K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-09 | 冷冻鸡肉块 | BRF GLOBAL GMBH | 巴西 | $45.5K |
| 2024-08-09 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2024-08-09 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2024-08-09 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2024-08-09 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.0K |
| 2024-08-06 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2024-08-06 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
| 2024-08-06 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2024-08-06 | 冷冻牛杂 | ANZ EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $25.0K |
| 2024-08-06 | 冷冻牛杂 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |