SONG BAC IMPORT EXPORT IMPORT TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU DòNG SôNG BạC

32
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.9K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $264.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $93.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $175.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $264.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1102022942
企查查编码QVNBQQ5VE3
成立日期2023-01-04
联系地址78E tổ 3, ấp Tân Mỹ, Xã Mỹ Lệ, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DÒNG SÔNG BẠC
企业英文名称SILVER RIVER TRADING INVESTMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话906333827
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块
020322带骨冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯8$414.8K
德国9$227.2K
澳大利亚9$213.0K
美国3$195.2K
巴西3$177.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国9$227.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
BRF GLOBAL GMBH德国3$177.8K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Burani Interfood S.p.A. Unipersonale意大利2$152.8K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
GROVE SERVICES INC美国2$131.0K冷冻鸡肉块、禽脂肪
FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚5$114.1K牛羊脂肪、冷冻鸡肉块
MPK ATYASHEVSKI俄罗斯2$111.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
ANZ EXPORTS PTY LTD澳大利亚4$98.9K冷冻牛杂、冻去骨牛肉
FG FOODS LTD俄罗斯2$85.5K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
LTD AGRO-BELOGORE俄罗斯2$64.5K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
NOWACO A美国1$64.3K冷冻鸡肉块、动物肠肚

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09冷冻鸡肉块BRF GLOBAL GMBH巴西$45.5K
2024-08-09冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$5.1K
2024-08-09冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$7.0K
2024-08-09冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$6.3K
2024-08-09冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$5.0K
2024-08-06冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$4.8K
2024-08-06冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$6.8K
2024-08-06冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$6.1K
2024-08-06冷冻牛杂ANZ EXPORTS PTY LTD澳大利亚$25.0K
2024-08-06冷冻牛杂FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$4.8K

相关企业 · 同类产品

SONG BAC IMPORT EXPORT IMPORT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →