Viet An Logistics Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI LOGICTICS VIệT AN
55
进口笔数
0
出口笔数
$434.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402182007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H8D33U |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 243 Diên Hồng, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI LOGISTICS VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN LOGISTICS TRANSPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243 Diên Hồng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và bảo đảm duy trì đủ điều kiện kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936263623 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $434.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| Foshan Kencheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Foshan Medici Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xiamen Sincere International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.7K | 其他木家具、电动食品处理器 |
| Foshan Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $6.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $94 |
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $319 |
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $335 |
| 2024-05-03 | 高吸水率瓷砖 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $161 |
| 2024-05-03 | 高吸水率瓷砖 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $238 |
| 2024-05-03 | 高吸水率瓷砖 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $216 |
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $343 |
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $310 |
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $168 |
| 2024-05-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | $95 |