Chien Thang Mechanical Electrical Refrigeration Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Chiến Thắng
6
进口笔数
4
出口笔数
$359.9K
进口金额
$29.5K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-05-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313525774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKWGH29 |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH CHIẾN THẮNG |
| 企业英文名称 | CHIEN THANG MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 102, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842837361372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $359.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $29.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synlube International Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $359.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 4 | $29.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | Synlube International Co., Ltd. | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 非纺织润滑剂 | Synlube International Co., Ltd. | 加拿大 | $9.3K |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | Synlube International Co., Ltd. | 加拿大 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | Synlube International Co., Ltd. | 加拿大 | $49.4K |
| 2025-09-08 | 非纺织润滑剂 | SYNLUBE INTERNATIONAL CO LTD | 加拿大 | $423 |
| 2025-09-08 | 非纺织润滑剂 | SYNLUBE INTERNATIONAL CO LTD | 加拿大 | $479 |
| 2025-09-08 | 非纺织润滑剂 | Synlube International Co., Ltd. | 加拿大 | $438 |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | SYNLUBE INTERNATIONAL CO LTD | 加拿大 | $2.8K |
| 2025-09-08 | 非纺织润滑剂 | SYNLUBE INTERNATIONAL CO LTD | 加拿大 | $382 |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | SYNLUBE INTERNATIONAL CO LTD | 加拿大 | $55.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 非轻质石油 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $9.2K |
| 2025-04-16 | 非轻质石油 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $7.0K |
| 2023-11-27 | 非轻质石油 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $6.6K |
| 2023-11-27 | 非轻质石油 | Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $6.6K |