CHEFO INDUSTRIAL KITCHEN EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị BếP CôNG NGHIệP CHEFO
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201988196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GEXC3Q |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 1/24/43 Nguyễn Tường Loan, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BẾP CÔNG NGHIỆP CHEFO |
| 企业英文名称 | CHEFO INDUSTRIAL KITCHEN EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/24/43 đường Nguyễn Tường Loan, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84904381924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $34.8K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 热饮食品加热设备 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $721 |
| 2024-07-26 | 非办公金属家具 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-26 | 其他座椅 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $743 |
| 2024-07-24 | 热饮食品加热设备 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $721 |
| 2024-07-24 | 其他座椅 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $743 |
| 2024-07-24 | 非办公金属家具 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-06-22 | 其他钢铁管件 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-06-22 | 非办公金属家具 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-06-22 | 非办公金属家具 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-22 | 其他风扇 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $871 |