Pink Ice Transport Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI PINK ICE
207
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202208723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WY0JXR |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | Số 84 Mạc Thiên Phúc, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PINK ICE |
| 企业英文名称 | PINK ICE TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Mạc Thiên Phúc, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0889777706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $2.56M |
| 日本 | 1 | $16.7K |
| 印度 | 2 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 53 | $805.7K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $499.1K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $279.5K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Taizhou Zhian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $188.5K | 其他编结制品、合成纤维毯 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $118.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Xinxing Stone Tech. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $112.0K | 加强石制瓦片、其他建筑石料 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.8K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.7K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Henan Dingchen Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.7K | 其他加工蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 印花化纤长丝布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $203 |
| 2025-03-17 | 印花化纤长丝布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-17 | 染色人造纤维布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-03-17 | 印花聚酯布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-03-17 | 印花聚酯布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-17 | 染色人造纤维布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-03-17 | 印花聚酯布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-28 | 染色人造纤维布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-02-28 | 印花聚酯布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-28 | 印花聚酯布 | SUNSHINE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $5.4K |