Finom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FINOM
196
进口笔数
1
出口笔数
$1.72M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314850382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87W8J6X |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 32/24/10 Mai Anh Đào, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FINOM |
| 企业英文名称 | FINOM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/24/10 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842637305868 |
| 邮箱 | info@finom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 270300 | 泥炭 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270300 | 泥炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 10 | $520.1K |
| 中国 | 50 | $314.9K |
| 以色列 | 4 | $233.7K |
| 意大利 | 13 | $207.8K |
| 拉脱维亚 | 14 | $154.7K |
| 新西兰 | 64 | $90.6K |
| 土耳其 | 9 | $79.0K |
| 韩国 | 11 | $40.1K |
| 印度 | 3 | $27.2K |
| 泰国 | 4 | $18.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rkw Hyplast N.V. | 比利时 | 8 | $490.7K | 乙烯聚合物塑料、非木预制建筑 |
| Irritec S.p.A. | 意大利 | 10 | $171.6K | 塑料管件、其他农用机械 |
| Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | 14 | $154.7K | 泥炭 |
| Bluelab Corp. Ltd. | 新西兰 | 61 | $86.1K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Xinyang Yishan New Material Co., Ltd. | 中国 | 18 | $70.3K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
| 5be463577698262d612b65454b882432 | 6 | $66.8K | ||
| Happy Farmers Pvt. | 韩国 | 11 | $40.9K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Ningbo Runte Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $34.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Hangzhou Kunda Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.0K | 其他杀鼠剂、其他塑料制品 |
| Speedy Access Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $19.1K | 其他塑料制品、其他自动控制仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compaqpeat SIA | 拉脱维亚 | 1 | $2 | 泥炭 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 泥炭 | Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 泥炭 | Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 泥炭 | Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 泥炭 | Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 泥炭 | Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 泥炭 | Compaqpeat Sia Co., Ltd. | 拉脱维亚 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $143 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 泥炭 | COMPAQPEAT SIA | 越南 | $1 |
| 2024-12-13 | 泥炭 | COMPAQPEAT SIA | 越南 | $1 |