Finom Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FINOM

196
进口笔数
1
出口笔数
$1.72M
进口金额
$2
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $140.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.1K · 9 笔出口 $2 · 1 笔2025-01进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $140.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $121.1K · 9 笔出口 $2 · 1 笔2025-01进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $106.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $164.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $146.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314850382
企查查编码QVN87W8J6X
成立日期2018-01-19
联系地址32/24/10 Mai Anh Đào, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FINOM
企业英文名称FINOM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址32/24/10 Mai Anh Đào, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842637305868
邮箱info@finom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
392690其他塑料制品
680620膨胀矿物材料
392010乙烯聚合物塑料
270300泥炭
382290其他诊断试剂
391732塑料管
391910自粘塑料卷
560890非合成纤维绳网
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
270300泥炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时10$520.1K
中国50$314.9K
以色列4$233.7K
意大利13$207.8K
拉脱维亚14$154.7K
新西兰64$90.6K
土耳其9$79.0K
韩国11$40.1K
印度3$27.2K
泰国4$18.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rkw Hyplast N.V.比利时8$490.7K乙烯聚合物塑料、非木预制建筑
Irritec S.p.A.意大利10$171.6K塑料管件、其他农用机械
Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚14$154.7K泥炭
Bluelab Corp. Ltd.新西兰61$86.1K分析仪器、其他诊断试剂
Xinyang Yishan New Material Co., Ltd.中国18$70.3K膨胀矿物材料、未膨胀矿物
5be463577698262d612b65454b8824326$66.8K
Happy Farmers Pvt.韩国11$40.9K自粘塑料卷、其他塑料制品
Ningbo Runte Irrigation Equipment Co., Ltd.中国8$34.8K其他塑料制品、塑料管
Hangzhou Kunda Technology Co., Ltd.中国6$33.0K其他杀鼠剂、其他塑料制品
Speedy Access Co., Ltd.泰国5$19.1K其他塑料制品、其他自动控制仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compaqpeat SIA拉脱维亚1$2泥炭

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泥炭Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚$4.5K
2026-04-28泥炭Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚$4.4K
2026-04-28泥炭Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚$8.8K
2026-04-28泥炭Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚$4.4K
2026-04-28泥炭Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚$8.8K
2026-04-28泥炭Compaqpeat Sia Co., Ltd.拉脱维亚$4.5K
2026-04-20其他塑料制品NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$36
2026-04-20其他塑料制品NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$26
2026-04-20其他塑料制品NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$143
2026-04-20其他塑料制品NINGBO RUNTE IRRIGATION EQUIPMENT CO LTD中国$143

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-13泥炭COMPAQPEAT SIA越南$1
2024-12-13泥炭COMPAQPEAT SIA越南$1

相关企业 · 同类产品

Finom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →