Dong A Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TIN HọC ĐôNG á
3
进口笔数
99
出口笔数
$574
进口金额
$7.68M
出口金额
2024-05-21
最近进口
2024-01-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000372809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4TWM58 |
| 成立日期 | 2002-07-17 |
| 联系地址 | 513 Phan Bội Châu, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TIN HỌC ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 513 Phan Bội Châu, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842353820278 |
| 邮箱 | vitinhdonga2002@gmail.com |
| 官网 | vitinhdonga.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $430 |
| 越南 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 98 | $7.68M |
| 马来西亚 | 1 | $348 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $430 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 1 | $144 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Dong A, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 98 | $7.68M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $348 | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 自动数据处理机处理部件 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2023-03-31 | 自动数据处理机处理部件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $333 |
| 2023-03-08 | 8471机器零件 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $97 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $214.7K |
| 2023-12-28 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $234.6K |
| 2023-12-12 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $209.4K |
| 2023-12-12 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $216.6K |
| 2023-11-30 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $227.2K |
| 2023-11-30 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $217.2K |
| 2023-11-10 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $237.4K |
| 2023-11-01 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $258.0K |
| 2023-10-31 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $245.3K |
| 2023-10-28 | 带接头绝缘电线 | HK DONG A SA DE CV | 墨西哥 | $246.8K |