Khai Tu Dec One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khải Tư Đặc
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$3.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702443720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ17U74G |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 420, đường ĐX78, khu phố 03, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHẢI TƯ ĐẶC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 420, đường ĐX78, khu phố 03, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84961880183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $3.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.75M | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $1.38M | 其他高尔夫设备、其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) (MST: 3600711988) | 中国台湾 | 6 | $227.9K | 其他机器刀具、可互换工具 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VN (DNCX) | 中国台湾 | 2 | $50.7K | 其他高尔夫设备、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $841 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $307 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $18.6K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $416 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $675 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $84 |