Cho Yang Medical Industry Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHO YANG MEDICAL INDUSTRY VINA
7
进口笔数
1
出口笔数
$93.2K
进口金额
$21.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-02-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315753416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU6KEW1 |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | 274 Trương Văn Bang, Khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHO YANG MEDICAL INDUSTRY VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2- C10 Bát Nàn, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0974318131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $93.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 1 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Choyang Medical Industry Ltd. | 韩国 | 5 | $84.6K | 医用消毒器、工业干燥机 |
| Daeshin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 1 | $1.6K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioelectronica Blanco Blancosa S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $21.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 韩国 | $395 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 韩国 | $356 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 韩国 | $395 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | JEON KWANG DISTRIBUTION CO.,LTD | 韩国 | $356 |
| 2026-03-30 | 医用消毒器 | Choyang Medical Industry Ltd. | 韩国 | $31.5K |
| 2025-04-04 | 医用消毒器 | CHOYANG MEDICAL INDUSTRY LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-04-04 | 医用消毒器 | CHOYANG MEDICAL INDUSTRY LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-26 | 医用消毒器 | Choyang Medical Industry Ltd. | 韩国 | $13.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-20 | 温控处理设备 | BIOELECTRONICA BLANCO BLANCOSA S.A. | 厄瓜多尔 | $21.9K |