Royal Star Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ngôi Sao Hoàng Gia

95
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $348.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $85.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $63.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $348.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106599834
企查查编码QVNBW93F8X
成立日期2014-07-15
联系地址Số 6 ngõ 4 đường Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÔI SAO HOÀNG GIA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址08-TT20, Đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84943129186
邮箱starhoanggia68@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
848180阀门龙头
392210塑料卫浴器具
842121水净化机械
841861热泵
854330电镀设备
853710电力控制板
940541LED光伏照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.63M
菲律宾11$396.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Laswim Water Environment Equipment Co., Ltd.中国30$748.7K水净化机械、其他塑料制品
SAWO Inc.菲律宾11$396.2K电加热装置、电力控制板
GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国台湾4$248.7K水净化机械、其他塑料制品
Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd.中国5$164.5K电加热装置、电力控制板
Foshan Raising International Co., Ltd.中国16$127.2K家用炊具、塑料卫浴器具
Guangzhou Monalisa Bath Ware Co., Ltd.中国9$89.9K治疗按摩器具、塑料卫浴器具
HK Huaxi Sauna & Swimming Pool Equipment Ltd.中国6$64.8K其他钢铁制品、阀门龙头
Power World Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$51.3K热泵、制冷设备零件
Power World Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$45.7K热泵、制冷设备零件
Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd.中国5$30.5K瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他锌制品GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$151
2026-04-25其他离心泵GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$2.8K
2026-04-25其他离心泵GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$1.0K
2026-04-25阀门龙头GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$130
2026-04-25水净化机械GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$1.2K
2026-04-25水净化机械GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$126
2026-04-25其他离心泵GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$1.0K
2026-04-25水净化机械GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$287
2026-04-25其他风扇GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$248
2026-04-25水净化机械GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD中国$264

相关企业 · 同类产品

Royal Star Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →