Royal Star Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Ngôi Sao Hoàng Gia
95
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106599834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW93F8X |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 4 đường Bà Triệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGÔI SAO HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 08-TT20, Đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84943129186 |
| 邮箱 | starhoanggia68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841861 | 热泵 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.63M |
| 菲律宾 | 11 | $396.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Laswim Water Environment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 30 | $748.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| SAWO Inc. | 菲律宾 | 11 | $396.2K | 电加热装置、电力控制板 |
| GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国台湾 | 4 | $248.7K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Hongkong Keya Sauna Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.5K | 电加热装置、电力控制板 |
| Foshan Raising International Co., Ltd. | 中国 | 16 | $127.2K | 家用炊具、塑料卫浴器具 |
| Guangzhou Monalisa Bath Ware Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.9K | 治疗按摩器具、塑料卫浴器具 |
| HK Huaxi Sauna & Swimming Pool Equipment Ltd. | 中国 | 6 | $64.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 热泵、制冷设备零件 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 热泵、制冷设备零件 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.5K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他锌制品 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-25 | 其他离心泵 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $287 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $248 |
| 2026-04-25 | 水净化机械 | GUANGDONG LASWIM WATER ENVIRONMENT EQUIPMENT CO. LTD | 中国 | $264 |