Hoang Phat Wood Production Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Gỗ HOàNG PHáT

45
进口笔数
367
出口笔数
$254.7K
进口金额
$6.48M
出口金额
2026-03-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
11
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $474.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $164.0K · 7 笔2023-11进口 $29.2K · 3 笔出口 $87.2K · 3 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $100.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 3 笔出口 $99.5K · 4 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $114.1K · 5 笔2024-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $130.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 6 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $189.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 9 笔2024-10进口 $745 · 1 笔出口 $283.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 17 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $299.4K · 15 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $331.1K · 18 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $85.8K · 7 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $241.9K · 18 笔2025-04进口 $772 · 3 笔出口 $335.5K · 20 笔2025-05进口 $7.3K · 5 笔出口 $338.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.9K · 18 笔2025-07进口 $405 · 1 笔出口 $90.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 10 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $182.0K · 10 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $115.2K · 7 笔2025-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $169.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.5K · 29 笔2026-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $474.9K · 34 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $257.1K · 18 笔2026-03进口 $600 · 1 笔出口 $171.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 4 笔2023-10进口 $14.0K · 1 笔出口 $164.0K · 7 笔2023-11进口 $29.2K · 3 笔出口 $87.2K · 3 笔2023-12进口 $14.1K · 1 笔出口 $100.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2024-02进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.9K · 3 笔出口 $99.5K · 4 笔2024-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $114.1K · 5 笔2024-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $130.8K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 6 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $189.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.0K · 9 笔2024-10进口 $745 · 1 笔出口 $283.2K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 17 笔2024-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $299.4K · 15 笔2025-01进口 $12.9K · 2 笔出口 $331.1K · 18 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $85.8K · 7 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $241.9K · 18 笔2025-04进口 $772 · 3 笔出口 $335.5K · 20 笔2025-05进口 $7.3K · 5 笔出口 $338.3K · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $310.9K · 18 笔2025-07进口 $405 · 1 笔出口 $90.0K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 10 笔2025-09进口 $210 · 1 笔出口 $182.0K · 10 笔2025-10进口 $1.4K · 2 笔出口 $115.2K · 7 笔2025-11进口 $10.7K · 3 笔出口 $169.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $308.5K · 29 笔2026-01进口 $11.2K · 4 笔出口 $474.9K · 34 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $257.1K · 18 笔2026-03进口 $600 · 1 笔出口 $171.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号3702467538
企查查编码QVNE5RWXQT
成立日期2016-05-26
联系地址Số 16 Nguyễn Thị Minh Khai, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GỖ HOÀNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-59-60, Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84907744890
邮箱hoangphatfurniture@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407916毫米以上橡木
482110印刷标签
540773彩色化纤织物
580131未割纬绒织物
830242家具配件
540752染色聚酯布
540761聚酯长丝织物
580133其他人造绒布
440810针叶木单板
540753聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940350卧室木家具
940340木制厨房家具
940169木制座椅
940399非木制家具件
940330木制办公家具
442199其他木制品
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$196.4K
中国15$52.7K
印度13$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国194$4.18M
美国79$816.1K
澳大利亚25$370.1K
阿联酋18$345.2K
新西兰13$224.4K
越南13$166.7K
南非5$100.1K
加拿大10$99.6K
沙特阿拉伯4$83.5K
卡塔尔2$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baillie Lumber Co.喀麦隆12$131.8K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Allingham Holdings Ltd.中国10$39.4K未割纬绒织物、聚酯机织物
Tioga Hardwoods, Inc.美国2$34.3K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
EK Lumber Co., Ltd.美国2$30.3K6mm以上杨木、6mm以上木材
ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国香港5$13.3K雪尼尔织物、未割纬绒织物
Crofts & Assinder Ltd.印度4$4.5K家具配件
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度6$701印刷标签、未印刷标签
Dharma Lifestyles印度1$210非办公金属家具、其他木家具
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度1$83印刷标签、其他塑料制品
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度1$65印刷标签、其他纸制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A. Laura James英国108$2.70M其他木家具、木制座椅
Inter Asia Ltd.英国43$760.0K其他木家具、木制座椅
ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国香港26$422.3K软垫木座椅、其他木家具
Honey B Ltd.英国20$347.2K卧室木家具、其他木家具
Material Comforts Inc.美国13$317.1K软垫木座椅、其他木家具
Allingham Holdings Ltd.阿联酋13$245.0K软垫木座椅、其他木家具
New Port Pacific Ltd.美国39$217.5K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Specialist Home Furniture英国11$145.6K木制办公家具、卧室木家具
New Port Pacific Ltd14$101.9K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Allingham Holdings Ltd.美国10$100.8K软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28染色聚酯布ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$600
2026-02-26彩色化纤织物ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$1.6K
2026-01-08彩色化纤织物ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$466
2026-01-08彩色化纤织物ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$1.8K
2026-01-05印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$65
2026-01-03染色聚酯布ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$8.8K
2025-11-28针叶木单板BRIDGEPORT TRADING INC美国$3
2025-11-28针叶木单板BRIDGEPORT TRADING INC美国$3
2025-11-27聚酯长丝织物ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$781
2025-11-27彩色化纤织物ALLINGHAM HOLDINGS LTD中国$896

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$2.4K
2026-04-21软垫木座椅A LAURA JAMES英国$91
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$38
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$113
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$129
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$90
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$86
2026-04-21软垫木座椅A LAURA JAMES英国$2.2K
2026-04-21木制家具零件A LAURA JAMES英国$8.9K
2026-04-21其他木家具A LAURA JAMES英国$67

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat Wood Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →