Sunbiz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他纺织鞋袜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XTRAMILE
15
进口笔数
0
出口笔数
$185.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316802264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54FNFCF |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 39 đường 30, Khu đô thị mới Hưng Phú, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XTRAMILE |
| 企业英文名称 | XTRAMILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A10-10, Đường số 1, Khu dân cư lô số 8C, Khu đô thị Nam Cần Thơ, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 0914841246 |
| 邮箱 | xtramile.hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $185.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quzhou Aonijie Outdoor Sports Co., Ltd. | 中国 | 15 | $185.8K | 其他塑纺箱盒、其他针织配件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 体育器材 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $205 |
| 2026-04-02 | 塑料容器 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 其他塑纺箱盒 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $833 |
| 2026-04-02 | 其他纺织鞋袜 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-02 | 塑料容器 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-02 | 其他纺织鞋袜 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-02 | 塑料容器 | QUZHOU AONIJIE OUTDOOR SPORTS CO LTD | 中国 | $939 |