Hoang Gia Steel Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK KIM LOạI HOàNG GIA

62
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $262.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $334.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $480.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $226.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $262.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $291.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $334.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $116.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $73.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $90.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $480.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317143487
企查查编码QVN35SS9A4
成立日期2022-01-26
联系地址869 Tân kỳ Tân Qúy, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK KIM LOẠI HOÀNG GIA
企业英文名称HOANG GIA METAL XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址869 Tân kỳ Tân Qúy, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84948304430
邮箱hoanggiasteel869@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721935冷轧不锈钢薄板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
721913不锈钢卷材
721914热轧不锈钢卷
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721912热轧不锈钢卷材
721922不锈钢板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.80M
韩国17$684.2K
日本2$47.5K
中国台湾1$40.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kevin International Ltd.中国19$860.9K冷轧不锈钢薄板、冷轧不锈钢
ASIALINK INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港5$278.1K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
ST Materials Co., Ltd.韩国6$277.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Jinmetal Korea Co., Ltd.韩国6$250.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
MX International Supply Chain Ltd.中国6$210.7K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Zhejiang Zonda Stainless Steel Co., Ltd.中国4$187.0K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Foshan Union Steel Metals Co., Ltd.越南3$105.8K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Taekang International Co., Ltd.韩国2$77.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Foshan Yongrui Stainless Steel Co., Ltd.中国2$53.6K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Nagoya Steel Supply Inc.日本2$47.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$16.6K
2026-04-23不锈钢冷轧板(1-3mm)ST MATERIALS CO., LTD韩国$16.8K
2026-04-23热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$16.5K
2026-04-23热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$16.5K
2026-04-230.5-1mm冷轧不锈钢板ST MATERIALS CO., LTD韩国$1.2K
2026-04-23热轧不锈钢卷ST MATERIALS CO., LTD韩国$16.6K
2026-04-230.5-1mm冷轧不锈钢板ST MATERIALS CO., LTD韩国$1.2K
2026-04-23不锈钢冷轧板(1-3mm)ST MATERIALS CO., LTD韩国$16.8K
2026-04-22不锈钢冷轧板(1-3mm)KEVIN INTERNATIONAL LTD中国$7.7K
2026-04-22冷轧不锈钢薄板KEVIN INTERNATIONAL LTD中国$23.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Gia Steel Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →