Thanh Cong Mechanical & Equipment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thiết Bị Thành Công
436
进口笔数
77
出口笔数
$21.40M
进口金额
$15.81M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700655811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYDBQKK8 |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Km 8, tổ 1, khu 4, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG MECHANICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 8, tổ 1, khu 4, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | 02033736668 |
| 邮箱 | thanhcongauto11@gmail.com |
| 传真 | 02033969866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 870410 | 非公路自卸车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 417 | $18.30M |
| 中国 | 14 | $2.47M |
| 日本 | 3 | $319.0K |
| 芬兰 | 1 | $116.6K |
| 英国 | 1 | $113.6K |
| 美国 | 1 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 76 | $15.33M |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $430.9K |
| 越南 | 6 | $52.9K |
| 中国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 267 | $16.46M | 无烟煤、自推进钻机 |
| XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | 159 | $4.30M | 无烟煤、360度挖掘机 |
| Qingdao SK Road Tyre Co., Ltd. | 中国 | 5 | $345.1K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd. | 中国 | 5 | $292.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 73 | $15.28M | 非白波特兰水泥、其他钢铁制品 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $430.9K | 20吨以上柴油货车 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Viet Lao International Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $44.0K | 前端装载机、加强橡胶带 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. (XPPL) | 中国 | 1 | $120 | 贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 前端装载机 | Xekong Power Plant Co., Ltd. | 美国 | $80.4K |
| 2026-05-23 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $48.2K |
| 2026-05-22 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $111.8K |
| 2026-05-21 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $118.5K |
| 2026-05-20 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $105.6K |
| 2026-05-19 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $108.9K |
| 2026-05-18 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $33.8K |
| 2026-05-17 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $102.5K |
| 2026-05-16 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $71.9K |
| 2026-05-15 | 无烟煤 | XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD | 老挝 | $65.3K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 前端装载机 | Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | $80.5K |
| 2025-09-28 | 其他钢铁制品 | Viet Lao International Co., Ltd. | 老挝 | $542 |
| 2025-09-28 | 加强橡胶带 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | $4.6K |
| 2025-09-28 | 其他钢铁制品 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2025-09-28 | 其他钢铁制品 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | $863 |
| 2025-09-28 | 窗式/壁挂空调 | VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD | 老挝 | $721 |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $6.2K |
| 2024-08-06 | 20吨以上柴油货车 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $69.2K |
| 2024-08-06 | 其他钢铁制品 | Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | $25.9K |
| 2024-08-06 | 其他塑料制品 | XEKONG POWER PLANT CO LTD | 老挝 | $309 |