Thanh Cong Mechanical & Equipment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Và Thiết Bị Thành Công

436
进口笔数
77
出口笔数
$21.40M
进口金额
$15.81M
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.0K · 1 笔出口 $953.9K · 4 笔2023-11进口 $127.0K · 2 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-12进口 $69.0K · 1 笔出口 $2.48M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $983.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-06进口 $57.5K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.29M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.94M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.84M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.31M · 23 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $718.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $293.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.06M · 42 笔出口 $80.5K · 1 笔2026-04进口 $1.10M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.0K · 1 笔出口 $953.9K · 4 笔2023-11进口 $127.0K · 2 笔出口 $34.6K · 1 笔2023-12进口 $69.0K · 1 笔出口 $2.48M · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $983.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 3 笔2024-06进口 $57.5K · 1 笔出口 $12.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.00M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.29M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.18M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.81M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.94M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.84M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.31M · 23 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $265.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $718.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $293.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.06M · 42 笔出口 $80.5K · 1 笔2026-04进口 $1.10M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700655811
企查查编码QVNYDBQKK8
成立日期2007-05-18
联系地址Km 8, tổ 1, khu 4, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THIẾT BỊ THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG MECHANICAL AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 8, tổ 1, khu 4, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话02033736668
邮箱thanhcongauto11@gmail.com
传真02033969866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270111无烟煤
401180工业充气轮胎
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
842952360度挖掘机
87042320吨以上柴油货车
842911履带推土机
842951前端装载机
843041自推进钻机
870410非公路自卸车

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
843149土方机械零件
87042320吨以上柴油货车
731815钢铁螺钉螺栓
842952360度挖掘机
848210滚珠轴承
842123内燃机滤油器
392690其他塑料制品
401120公交卡车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝417$18.30M
中国14$2.47M
日本3$319.0K
芬兰1$116.6K
英国1$113.6K
美国1$80.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝76$15.33M
巴布亚新几内亚1$430.9K
越南6$52.9K
中国1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝267$16.46M无烟煤、自推进钻机
XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝159$4.30M无烟煤、360度挖掘机
Qingdao SK Road Tyre Co., Ltd.中国5$345.1K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Shandong Wanda Boto Tyre Co., Ltd.中国5$292.6K新汽车轮胎、公交卡车轮胎

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝73$15.28M非白波特兰水泥、其他钢铁制品
Xekong Power Plant Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$430.9K20吨以上柴油货车
Xekong Power Plant Co., Ltd.越南6$52.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Viet Lao International Co., Ltd.老挝3$44.0K前端装载机、加强橡胶带
Xekong Power Plant Co., Ltd. (XPPL)中国1$120贱金属铰链

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01前端装载机Xekong Power Plant Co., Ltd.美国$80.4K
2026-05-23无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$48.2K
2026-05-22无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$111.8K
2026-05-21无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$118.5K
2026-05-20无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$105.6K
2026-05-19无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$108.9K
2026-05-18无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$33.8K
2026-05-17无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$102.5K
2026-05-16无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$71.9K
2026-05-15无烟煤XEKONG POWER PLANT COMPANY LTD老挝$65.3K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09前端装载机Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝$80.5K
2025-09-28其他钢铁制品Viet Lao International Co., Ltd.老挝$542
2025-09-28加强橡胶带VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD老挝$4.6K
2025-09-28其他钢铁制品VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD老挝$1.1K
2025-09-28其他钢铁制品VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD老挝$863
2025-09-28窗式/壁挂空调VIET LAO INTERNATIONAL COOPERATE CO LTD老挝$721
2024-10-14其他钢铁制品XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$6.2K
2024-08-0620吨以上柴油货车XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$69.2K
2024-08-06其他钢铁制品Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝$25.9K
2024-08-06其他塑料制品XEKONG POWER PLANT CO LTD老挝$309

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Mechanical & Equipment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →