EDN Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN EDN
7
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002262912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHK6VB0 |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | 15 Vũ Quang, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN EDN |
| 企业英文名称 | EDN MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Vũ Quang, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84961001120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Moge New Energy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.2K | 光伏组件、静止变流器 |
| Zhengzhou Qiyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Shenzhen Beilai Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $411 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他高压电路装置 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-19 | 其他高压电路装置 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 其他高压电路装置 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-19 | 其他高压电路装置 | NANJING MOGE NEW ENERGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-16 | 通信设备 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-09 | 通信设备 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-09 | 通信设备 | ZHENGZHOU QIYANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $342 |
| 2025-10-07 | 通信设备 | Shenzhen Beilai Technology Co. Ltd. | 中国 | $230 |
| 2025-10-07 | 通信设备 | Shenzhen Beilai Technology Co. Ltd. | 中国 | $86 |