Viet Thuan Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 纺织物处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT THUậN THIêN
20
进口笔数
3
出口笔数
$564.1K
进口金额
$35.9K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2024-09-13
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314545477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKE574Y |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | Lầu 4, tòa nhà Gia Thy, 158 - 158A Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | VIET THUAN THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, tòa nhà Gia Thy, 158 - 158A Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901710 | 绘图台/机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $564.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $529.1K | 自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件 |
| Changshu Zhongji Table & Stand Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他缝纫机零件、非办公金属家具 |
| Jiashan Goodin Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 金属纽扣、金属钩环 |
| Shenzhen Jiuli Knife Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他机器刀具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Impulse Clothing Uniform (Combodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.3K | 纺织物处理机、纺织处理机械 |
| Toyoshima Long An Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Vietnam Kuraudia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他服装配件、尼龙聚酰胺织物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 自动数据处理输入输出单元 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-16 | 纺织物处理机 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2025-07-16 | 纺织处理机械 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2025-07-16 | 纺织物处理机 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-16 | 8451机器零件 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-06-09 | 数据处理机 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-06 | 8451机器零件 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-06 | 纺织物处理机 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2025-05-06 | 8451机器零件 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-06 | 8451机器零件 | Anhui Hanbond Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 纺织处理机械 | IMPULSE CLOTHING UNIFORM (COMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2024-09-13 | 其他木家具 | IMPULSE CLOTHING UNIFORM (COMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2024-09-13 | 纺织物处理机 | IMPULSE CLOTHING UNIFORM (COMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2024-07-18 | 自动数据处理输入输出单元 | VIETNAM KURAUDIA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-01-18 | 纺织处理机械 | TOYOSHIMA LONG AN GARMENT CO LTD | 越南 | $13.4K |