Tam Hoa Investment and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI TâM HòA
37
进口笔数
0
出口笔数
$391.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109931631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKU2GHJ4 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TÂM HÒA |
| 企业英文名称 | TAM HOA INVESTMENT AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B (SH06), Ô đất B4, Khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0978285718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $198.0K |
| 中国台湾 | 11 | $63.9K |
| 墨西哥 | 7 | $47.8K |
| 西班牙 | 2 | $34.6K |
| 马来西亚 | 10 | $29.0K |
| 匈牙利 | 1 | $9.4K |
| 美国 | 3 | $7.9K |
| 印度 | 1 | $950 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harman (China) Technologies Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.7K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Harman Professional Inc. | 美国 | 16 | $132.1K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
| Lynx Pro Audio S.L. | 西班牙 | 2 | $37.1K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Harman Professional Inc. | 丹麦 | 1 | $11.9K | 麦克风及支架、丙二醇 |
| 759b138668b014ee4885fcebc1e915b9 | 2 | $4.2K | ||
| Harman Professional Inc. | 匈牙利 | 1 | $2.1K | 麦克风及支架、LED照明装置 |
| HARMAN PROFESSIONAL INC. | 中国香港 | 2 | $729 | 电力控制板、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 电声扩音机组 | LYNX PRO AUDIO SL | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 电声扩音机组 | LYNX PRO AUDIO SL | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | LYNX PRO AUDIO SL | 西班牙 | $1.1K |