Gia Lai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn 30-4 Gia Lai
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$654.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900188152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78REF8W |
| 成立日期 | 1992-10-08 |
| 联系地址 | 609 Lê Duẩn, Phường Thắng Lợi, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 30-4 GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 609 Lê Duẩn, Phường An Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | 02693861073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $497.2K |
| 越南 | 1 | $157.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinbang Yaohai Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $293.3K | 其他冷冻水果坚果 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204.0K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Guangxi Jinbang Yaohai Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $157.1K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他冷冻水果坚果 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻水果坚果 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻水果坚果 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻水果坚果 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻水果坚果 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $82.4K |
| 2025-11-15 | 其他冷冻水果坚果 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-11-12 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI JINBANG YAOHAI FOOD CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-11-12 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI JINBANG YAOHAI FOOD CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-11-12 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI JINBANG YAOHAI FOOD CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-11-12 | 其他冷冻水果坚果 | GUANGXI JINBANG YAOHAI FOOD CO LTD | 中国 | $28.0K |