J-Fashion Import Export Produce Commerce Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 322 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU J-FASHION

322
进口笔数
238
出口笔数
$20.25M
进口金额
$20.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.2K · 2 笔出口 $68.5K · 5 笔2023-09进口 $143.3K · 4 笔出口 $85.5K · 5 笔2023-10进口 $465.7K · 7 笔出口 $137.0K · 6 笔2023-11进口 $251.5K · 4 笔出口 $82.4K · 3 笔2023-12进口 $368.0K · 6 笔出口 $348.1K · 5 笔2024-01进口 $3.46M · 9 笔出口 $3.28M · 6 笔2024-02进口 $173.6K · 4 笔出口 $199.8K · 3 笔2024-03进口 $123.5K · 2 笔出口 $307.5K · 4 笔2024-04进口 $345.9K · 5 笔出口 $369.7K · 7 笔2024-05进口 $305.3K · 6 笔出口 $192.6K · 6 笔2024-06进口 $243.8K · 5 笔出口 $222.0K · 5 笔2024-07进口 $491.9K · 7 笔出口 $287.7K · 5 笔2024-08进口 $275.2K · 6 笔出口 $276.6K · 6 笔2024-09进口 $389.9K · 9 笔出口 $129.1K · 2 笔2024-10进口 $295.5K · 5 笔出口 $244.8K · 6 笔2024-11进口 $424.4K · 9 笔出口 $308.1K · 8 笔2024-12进口 $720.1K · 10 笔出口 $513.3K · 10 笔2025-01进口 $289.2K · 5 笔出口 $407.2K · 8 笔2025-02进口 $460.1K · 10 笔出口 $180.6K · 4 笔2025-03进口 $562.8K · 11 笔出口 $432.3K · 7 笔2025-04进口 $560.7K · 9 笔出口 $433.8K · 6 笔2025-05进口 $854.0K · 16 笔出口 $405.5K · 10 笔2025-06进口 $1.03M · 20 笔出口 $526.5K · 12 笔2025-07进口 $633.4K · 10 笔出口 $783.5K · 7 笔2025-08进口 $853.2K · 16 笔出口 $999.9K · 6 笔2025-09进口 $817.0K · 12 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-10进口 $765.5K · 16 笔出口 $1.02M · 8 笔2025-11进口 $662.8K · 12 笔出口 $839.8K · 4 笔2025-12进口 $738.6K · 11 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-01进口 $467.1K · 10 笔出口 $1.12M · 5 笔2026-02进口 $339.1K · 7 笔出口 $567.8K · 6 笔2026-03进口 $493.0K · 10 笔出口 $849.6K · 5 笔2026-04进口 $1.22M · 9 笔出口 $1.09M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $121.2K · 2 笔出口 $68.5K · 5 笔2023-09进口 $143.3K · 4 笔出口 $85.5K · 5 笔2023-10进口 $465.7K · 7 笔出口 $137.0K · 6 笔2023-11进口 $251.5K · 4 笔出口 $82.4K · 3 笔2023-12进口 $368.0K · 6 笔出口 $348.1K · 5 笔2024-01进口 $3.46M · 9 笔出口 $3.28M · 6 笔2024-02进口 $173.6K · 4 笔出口 $199.8K · 3 笔2024-03进口 $123.5K · 2 笔出口 $307.5K · 4 笔2024-04进口 $345.9K · 5 笔出口 $369.7K · 7 笔2024-05进口 $305.3K · 6 笔出口 $192.6K · 6 笔2024-06进口 $243.8K · 5 笔出口 $222.0K · 5 笔2024-07进口 $491.9K · 7 笔出口 $287.7K · 5 笔2024-08进口 $275.2K · 6 笔出口 $276.6K · 6 笔2024-09进口 $389.9K · 9 笔出口 $129.1K · 2 笔2024-10进口 $295.5K · 5 笔出口 $244.8K · 6 笔2024-11进口 $424.4K · 9 笔出口 $308.1K · 8 笔2024-12进口 $720.1K · 10 笔出口 $513.3K · 10 笔2025-01进口 $289.2K · 5 笔出口 $407.2K · 8 笔2025-02进口 $460.1K · 10 笔出口 $180.6K · 4 笔2025-03进口 $562.8K · 11 笔出口 $432.3K · 7 笔2025-04进口 $560.7K · 9 笔出口 $433.8K · 6 笔2025-05进口 $854.0K · 16 笔出口 $405.5K · 10 笔2025-06进口 $1.03M · 20 笔出口 $526.5K · 12 笔2025-07进口 $633.4K · 10 笔出口 $783.5K · 7 笔2025-08进口 $853.2K · 16 笔出口 $999.9K · 6 笔2025-09进口 $817.0K · 12 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-10进口 $765.5K · 16 笔出口 $1.02M · 8 笔2025-11进口 $662.8K · 12 笔出口 $839.8K · 4 笔2025-12进口 $738.6K · 11 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-01进口 $467.1K · 10 笔出口 $1.12M · 5 笔2026-02进口 $339.1K · 7 笔出口 $567.8K · 6 笔2026-03进口 $493.0K · 10 笔出口 $849.6K · 5 笔2026-04进口 $1.22M · 9 笔出口 $1.09M · 8 笔

工商档案

企业注册号1101855370
企查查编码QVNU19CQTB
成立日期2017-07-07
联系地址Lô B18 và 1/2 Lô B19 đường B3, Cụm Công Nghiệp - Tiểu Thủ công nghiệp Xuân Thới Sơn, Số 5A, Quốc Lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU J-FASHION
企业英文名称J-FASHION IMPORT - EXPORT PRODUCE COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B18 và 1/2 Lô B19 đường B3, Cụm Công Nghiệp - Tiểu Thủ cô, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84928112668
邮箱jefferson.seoul@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
551613彩色人造纤维布
482110印刷标签
580790非织造标签
830820管状/分叉铆钉
960629非金属塑料纽扣
392329非乙烯塑料袋
551643色织棉混纺布
600490弹性针织布

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620459其他纺织裙
620432女式棉夹克
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
392329非乙烯塑料袋
420329皮革手套
482110印刷标签
580790非织造标签
620630女式棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国275$16.74M
墨西哥12$1.65M
中国台湾16$938.6K
越南17$666.4K
智利1$201.8K
委内瑞拉1$34.5K
韩国4$11.9K
美国1$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国202$13.22M
中国香港26$6.65M
越南6$204.5K
韩国4$16.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fusion Tex Ltd.中国272$14.35M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
J Fashion Co., Ltd.中国1$2.32M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Fusion Tex Ltd.墨西哥9$1.03M彩色牛仔布
FUSION TEX LTD中国台湾10$641.1K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Fusion Tex Ltd.越南15$554.2K200克以上牛仔布、彩色牛仔布
J Fashion Co., Ltd.墨西哥1$350.7K彩色牛仔布
Cong Ty TNHH SX TM Kim Sun中国3$235.9K200克以上牛仔布、彩色牛仔布
J FASHION Co., Ltd.越南2$121.7K非乙烯塑料袋、皮革手套
Fusion Tex Ltd.美国4$27.9K弹性针织布
Fusion Tex Ltd.韩国3$11.9K彩色牛仔布、印刷标签

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Just Panmaco Inc.美国120$8.49M女式棉裤、其他纺织裙
Roadsilk Inc.美国59$4.14M女式棉裤、女式棉夹克
JUST PANMACO, INC.中国香港20$3.36M女式棉裤、其他纺织裙
CONG TY TNHH SX TM DV XNK J FASHION中国香港1$3.01M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Intro Fabric美国23$583.5K女式棉裤、女式棉夹克
INTRO FABRIC中国香港3$156.9K女式棉裤
Just Panmaco, Inc.越南3$155.7K女式棉裤、女式棉夹克
HEBEI ZEFENG TEXTILE & CLOTHING CO., LTD1$111.3K彩色牛仔布
J FASHION Co., Ltd.越南2$24.1K非乙烯塑料袋、皮革手套
CD Union Co., Ltd.越南4$16.8K未漂白棉斜纹布、200克以上棉布

近期贸易明细

进口(共 322)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非织造标签FUSION TEX LTD中国$28
2026-04-29非织造标签FUSION TEX LTD中国$28
2026-04-29非织造标签FUSION TEX LTD中国$13
2026-04-29非织造标签FUSION TEX LTD中国$13
2026-04-28印刷标签FUSION TEX LTD中国$72
2026-04-28印刷标签FUSION TEX LTD中国$72
2026-04-16200克以上牛仔布FUSION TEX LTD中国$54.7K
2026-04-16200克以上牛仔布FUSION TEX LTD中国$54.7K
2026-04-15200克以上牛仔布FUSION TEX LTD中国$29.1K
2026-04-15彩色牛仔布FUSION TEX LTD中国$37.3K

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$4.4K
2026-04-28女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$8.8K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$4.2K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$7.3K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$4.4K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$7.1K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$13.4K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$8.7K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$3.1K
2026-04-23女式棉裤JUST PANMACO, INC.中国香港$7.3K

相关企业 · 同类产品

J-Fashion Import Export Produce Commerce Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →