J-Fashion Import Export Produce Commerce Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 322 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU J-FASHION
322
进口笔数
238
出口笔数
$20.25M
进口金额
$20.20M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101855370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU19CQTB |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Lô B18 và 1/2 Lô B19 đường B3, Cụm Công Nghiệp - Tiểu Thủ công nghiệp Xuân Thới Sơn, Số 5A, Quốc Lộ 22, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU J-FASHION |
| 企业英文名称 | J-FASHION IMPORT - EXPORT PRODUCE COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B18 và 1/2 Lô B19 đường B3, Cụm Công Nghiệp - Tiểu Thủ cô, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84928112668 |
| 邮箱 | jefferson.seoul@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 551613 | 彩色人造纤维布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 551643 | 色织棉混纺布 |
| 600490 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 275 | $16.74M |
| 墨西哥 | 12 | $1.65M |
| 中国台湾 | 16 | $938.6K |
| 越南 | 17 | $666.4K |
| 智利 | 1 | $201.8K |
| 委内瑞拉 | 1 | $34.5K |
| 韩国 | 4 | $11.9K |
| 美国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 202 | $13.22M |
| 中国香港 | 26 | $6.65M |
| 越南 | 6 | $204.5K |
| 韩国 | 4 | $16.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fusion Tex Ltd. | 中国 | 272 | $14.35M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| J Fashion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.32M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Fusion Tex Ltd. | 墨西哥 | 9 | $1.03M | 彩色牛仔布 |
| FUSION TEX LTD | 中国台湾 | 10 | $641.1K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Fusion Tex Ltd. | 越南 | 15 | $554.2K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| J Fashion Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $350.7K | 彩色牛仔布 |
| Cong Ty TNHH SX TM Kim Sun | 中国 | 3 | $235.9K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| J FASHION Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.7K | 非乙烯塑料袋、皮革手套 |
| Fusion Tex Ltd. | 美国 | 4 | $27.9K | 弹性针织布 |
| Fusion Tex Ltd. | 韩国 | 3 | $11.9K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Panmaco Inc. | 美国 | 120 | $8.49M | 女式棉裤、其他纺织裙 |
| Roadsilk Inc. | 美国 | 59 | $4.14M | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | 20 | $3.36M | 女式棉裤、其他纺织裙 |
| CONG TY TNHH SX TM DV XNK J FASHION | 中国香港 | 1 | $3.01M | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Intro Fabric | 美国 | 23 | $583.5K | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| INTRO FABRIC | 中国香港 | 3 | $156.9K | 女式棉裤 |
| Just Panmaco, Inc. | 越南 | 3 | $155.7K | 女式棉裤、女式棉夹克 |
| HEBEI ZEFENG TEXTILE & CLOTHING CO., LTD | 1 | $111.3K | 彩色牛仔布 | |
| J FASHION Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.1K | 非乙烯塑料袋、皮革手套 |
| CD Union Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.8K | 未漂白棉斜纹布、200克以上棉布 |
近期贸易明细
进口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | FUSION TEX LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | FUSION TEX LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | FUSION TEX LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | FUSION TEX LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FUSION TEX LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | FUSION TEX LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-16 | 200克以上牛仔布 | FUSION TEX LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-16 | 200克以上牛仔布 | FUSION TEX LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-15 | 200克以上牛仔布 | FUSION TEX LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-15 | 彩色牛仔布 | FUSION TEX LTD | 中国 | $37.3K |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $7.1K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 女式棉裤 | JUST PANMACO, INC. | 中国香港 | $7.3K |