Ha Long Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hạ Long - Hatrimex
10
进口笔数
0
出口笔数
$508.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701738676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1FF4T5 |
| 成立日期 | 2014-11-25 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu Hoà Lạc, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI HẠ LONG - HATRIMEX |
| 企业英文名称 | HA LONG TRADING AND IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu Hoà Lạc, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0945017107 |
| 邮箱 | sale.hatrimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853530 | 高压开关 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $508.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $237.4K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.5K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.4K | 机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他电气开关 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $713 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-12-24 | 发光二极管灯具 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $578 |
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $705 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-24 | 非CRT显示器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-12-24 | 电气信号装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-12-24 | 电力控制板 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-24 | 小功率变压器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-12-24 | 速度表转速表 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |