VETC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vetc
12
进口笔数
0
出口笔数
$349.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106858609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5196EQ |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VETC |
| 企业英文名称 | VETC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Tasco, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 邮箱 | info@vetc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,474亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $336.8K |
| 匈牙利 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONFIDEX OY | 芬兰 | 4 | $269.9K | 智能卡、其他半导体介质 |
| PUDU ROBOTICS HK LTD | 中国香港 | 2 | $26.9K | 静止变流器、其他电气设备 |
| SOTEN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 2 | $20.6K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| SHENZHEN SOTEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $16.5K | 自动数据处理输入输出单元 |
| Arh Informatikai Zrt | 匈牙利 | 1 | $12.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN REEMAN INTELLIGENT EQUIMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 其他功能机器 |
| SHENZHEN CWELL ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $250 | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他半导体介质 | PERFECT ID INDIA PVT LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-01-19 | 其他半导体介质 | PERFECT ID INDIA PVT LTD | 印度 | $19.2K |
| 2026-01-19 | 其他半导体介质 | PERFECT ID INDIA PVT LTD | 印度 | $25.3K |
| 2025-12-26 | 其他半导体介质 | CONFIDEX OY | 中国 | $134.6K |
| 2025-11-27 | 8471机器零件 | SHENZHEN CWELL ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-26 | 自动数据处理输入输出单元 | SOTEN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-11-26 | 8471机器零件 | SOTEN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $429 |
| 2025-10-31 | 其他半导体介质 | CONFIDEX OY | 中国 | $44.2K |
| 2025-10-09 | 其他半导体介质 | CONFIDEX OY | 中国 | $46.5K |
| 2025-09-29 | 带接头绝缘电线 | ARH INFORMATIKAI ZRT | 匈牙利 | $350 |