GARAN NEW TECHNOLOGIES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MớI GARAN
- 邮箱13
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316659430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKY1SP8 |
| 成立日期 | 2020-12-28 |
| 联系地址 | Lầu 2, số 159 /15 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI GARAN |
| 企业英文名称 | GARAN NEW TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, số 159 /15 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 02839979437 |
| 邮箱 | garanneotech@garan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 喷雾机零件 |
| DONGGUAN CITY PHOTONLUM ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $641 |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-12 | 喷雾机零件 | ZHUJI HANGHAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $782 |
| 2023-10-03 | 功能机器零件 | DONGGUAN CITY PHOTONLUM ELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $9.4K |