Mach Knit Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 917 笔 · 主营 其他合成混纺纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MNK KNIT VIệT NAM

917
进口笔数
758
出口笔数
$17.80M
进口金额
$24.91M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
38
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-10进口 $69.0K · 2 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-11进口 $124.2K · 16 笔出口 $307.4K · 7 笔2023-12进口 $296.0K · 25 笔出口 $114.6K · 5 笔2024-01进口 $29.9K · 6 笔出口 $328.7K · 11 笔2024-02进口 $283.1K · 11 笔出口 $264.8K · 10 笔2024-03进口 $206.8K · 7 笔出口 $673.2K · 16 笔2024-04进口 $239.1K · 16 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-05进口 $433.5K · 24 笔出口 $103.3K · 5 笔2024-06进口 $434.3K · 24 笔出口 $482.7K · 7 笔2024-07进口 $292.8K · 21 笔出口 $462.3K · 11 笔2024-08进口 $86.9K · 14 笔出口 $1.30M · 35 笔2024-09进口 $132.3K · 12 笔出口 $933.2K · 38 笔2024-10进口 $172.4K · 19 笔出口 $724.7K · 42 笔2024-11进口 $303.8K · 21 笔出口 $560.0K · 9 笔2024-12进口 $339.3K · 34 笔出口 $161.6K · 9 笔2025-01进口 $84.9K · 17 笔出口 $372.0K · 11 笔2025-02进口 $60.7K · 8 笔出口 $354.7K · 6 笔2025-03进口 $201.2K · 12 笔出口 $475.5K · 11 笔2025-04进口 $729.5K · 39 笔出口 $164.6K · 6 笔2025-05进口 $1.14M · 24 笔出口 $646.5K · 5 笔2025-06进口 $568.2K · 43 笔出口 $118.6K · 5 笔2025-07进口 $675.1K · 37 笔出口 $882.9K · 11 笔2025-08进口 $823.1K · 18 笔出口 $1.79M · 59 笔2025-09进口 $411.1K · 16 笔出口 $1.59M · 87 笔2025-10进口 $574.4K · 28 笔出口 $1.56M · 49 笔2025-11进口 $220.5K · 26 笔出口 $603.4K · 20 笔2025-12进口 $390.0K · 33 笔出口 $469.9K · 14 笔2026-01进口 $396.9K · 17 笔出口 $610.0K · 23 笔2026-02进口 $106.6K · 15 笔出口 $406.8K · 12 笔2026-03进口 $131.7K · 20 笔出口 $593.0K · 19 笔2026-04进口 $1.50M · 36 笔出口 $604.8K · 19 笔2026-05进口 $686.1K · 40 笔出口 $94.0K · 5 笔2026-06进口 $695.9K · 35 笔出口 $243.6K · 10 笔2026-07进口 $118.1K · 22 笔出口 $744.1K · 19 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8720232024202520262023-10进口 $69.0K · 2 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-11进口 $124.2K · 16 笔出口 $307.4K · 7 笔2023-12进口 $296.0K · 25 笔出口 $114.6K · 5 笔2024-01进口 $29.9K · 6 笔出口 $328.7K · 11 笔2024-02进口 $283.1K · 11 笔出口 $264.8K · 10 笔2024-03进口 $206.8K · 7 笔出口 $673.2K · 16 笔2024-04进口 $239.1K · 16 笔出口 $46.2K · 3 笔2024-05进口 $433.5K · 24 笔出口 $103.3K · 5 笔2024-06进口 $434.3K · 24 笔出口 $482.7K · 7 笔2024-07进口 $292.8K · 21 笔出口 $462.3K · 11 笔2024-08进口 $86.9K · 14 笔出口 $1.30M · 35 笔2024-09进口 $132.3K · 12 笔出口 $933.2K · 38 笔2024-10进口 $172.4K · 19 笔出口 $724.7K · 42 笔2024-11进口 $303.8K · 21 笔出口 $560.0K · 9 笔2024-12进口 $339.3K · 34 笔出口 $161.6K · 9 笔2025-01进口 $84.9K · 17 笔出口 $372.0K · 11 笔2025-02进口 $60.7K · 8 笔出口 $354.7K · 6 笔2025-03进口 $201.2K · 12 笔出口 $475.5K · 11 笔2025-04进口 $729.5K · 39 笔出口 $164.6K · 6 笔2025-05进口 $1.14M · 24 笔出口 $646.5K · 5 笔2025-06进口 $568.2K · 43 笔出口 $118.6K · 5 笔2025-07进口 $675.1K · 37 笔出口 $882.9K · 11 笔2025-08进口 $823.1K · 18 笔出口 $1.79M · 59 笔2025-09进口 $411.1K · 16 笔出口 $1.59M · 87 笔2025-10进口 $574.4K · 28 笔出口 $1.56M · 49 笔2025-11进口 $220.5K · 26 笔出口 $603.4K · 20 笔2025-12进口 $390.0K · 33 笔出口 $469.9K · 14 笔2026-01进口 $396.9K · 17 笔出口 $610.0K · 23 笔2026-02进口 $106.6K · 15 笔出口 $406.8K · 12 笔2026-03进口 $131.7K · 20 笔出口 $593.0K · 19 笔2026-04进口 $1.50M · 36 笔出口 $604.8K · 19 笔2026-05进口 $686.1K · 40 笔出口 $94.0K · 5 笔2026-06进口 $695.9K · 35 笔出口 $243.6K · 10 笔2026-07进口 $118.1K · 22 笔出口 $744.1K · 19 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302718710
企查查编码QVNPBU97YU
成立日期2002-09-06
联系地址C15/18C đường Huỳnh Bá Chánh, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MNK KNIT VIỆT NAM
企业英文名称MNK KNIT VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C15/18C đường Huỳnh Bá Chánh, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Ðầu tư và pháp luật có liên quan cũng như họat động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NÐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 13210 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02837561957
邮箱kjh@mnk-corp.com
传真02838771189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本609.8877亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550999其他合成混纺纱
482190未印刷标签
580790非织造标签
540331粘胶单丝纱
392690其他塑料制品
960621塑料纽扣
392310塑料包装箱
960711金属拉链
551090人造纤维纱
550959聚酯混纺纱

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611011毛针织服装
611020棉针织服装
611430其他人纤针织服装
611490其他纺织服装
611012羊绒针织衫
611420其他棉针织服装
610461女式羊毛裤
611790针织服装零件
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国408$8.40M
韩国349$7.05M
意大利93$1.30M
越南53$832.4K
中国香港2$98.3K
捷克4$87.8K
奥地利1$20.2K
秘鲁1$12.8K
保加利亚2$3.9K
中国台湾3$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国604$18.33M
美国54$2.93M
越南18$2.05M
澳大利亚18$828.6K
新西兰13$322.5K
荷兰13$121.4K
中国14$110.9K
印度尼西亚5$94.1K
英国1$66.9K
中国香港6$21.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MNK Corp. Oration Co., Ltd.越南239$4.10M未印刷标签、其他合成混纺纱
MNK Corporation Co., Ltd.中国177$3.22M零售合成纱线、聚酯混纺纱
Springair Import & Export (Hong Kong) Co., Ltd.越南81$2.02M粗梳毛纱、精梳棉纱
Mach Knit Co., Ltd.韩国156$1.77M非织造标签、其他针织布
High Fashion Garments International Co., Ltd.中国21$1.54M印刷标签、金属钩环
Mach Knit Co., Ltd.中国100$991.2K其他针织布、人造纤维纱
WTL Co., Ltd.中国13$470.1K弹性针织布、染色合成针织布
Zhejiang Springair Import & Export Co., Ltd.中国8$305.6K合成单丝纱、机织标签
MNK Corporation Co., Ltd.意大利25$303.0K腈纶羊毛混纺纱、特种纱线
Mach Knit Co., Ltd.意大利44$191.7K其他合成混纺纱、未印刷标签

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MNK Corp. Oration Co., Ltd.越南429$12.86M化纤针织服装、毛针织服装
Mach Knit Co., Ltd.韩国154$4.81M化纤针织服装、非棉针织背心
MNK Knit Co., Ltd.越南8$1.65M其他合成混纺纱、1kg以下胶粘剂
Lymi Inc Dba Reformation美国23$1.44M女式纺织长裤、人造纤维连衣裙
Holderness & Bourne美国15$1.01M化纤针织服装、化纤男衬衫
Rodda & Gunn Australia Pty Ltd澳大利亚17$690.0K棉针织服装、男棉裤
E-Mart Inc.韩国9$349.1K冷冻虾、甜饼干
Rodda & Gunn New Zealand Ltd.新西兰13$322.5K男棉裤、非LED灯具及发光标志
The Buzz韩国9$166.8K化纤针织服装、棉针织服装
LYMI Inc.荷兰16$122.9K人造纤维连衣裙、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30精梳毛纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-07-28腈纶混纺纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.中国$385
2026-07-27精梳毛纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.中国$4.1K
2026-07-25未印刷标签Mach Knit Co., Ltd.韩国$208
2026-07-25塑料包装箱Mach Knit Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-07-25非织造标签Mach Knit Co., Ltd.韩国$169
2026-07-25装饰流苏Mach Knit Co., Ltd.韩国$201
2026-07-25非织造标签Mach Knit Co., Ltd.韩国$721
2026-07-24聚酯混纺纱Mach Knit Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-24粗梳毛纱Springair Import & Export (Hong Kong) Co., Ltd.立陶宛$549

出口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15棉针织服装RODD AND GUNN USA INC美国$0
2026-07-31化纤针织服装THE NATURE TAIWAN LTD中国台湾$2.0K
2026-07-31化纤针织服装Shanghai Xindingda International Co., Ltd.中国$23.1K
2026-07-31棉针织服装THE NATURE TAIWAN LTD中国台湾$2.7K
2026-07-31女式合成纤维裤Shanghai Xindingda International Co., Ltd.中国$6.8K
2026-07-29其他人纤针织服装MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-29女式合成纤维裤MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-07-26化纤针织服装MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$484
2026-07-26化纤针织服装MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$6.7K
2026-07-23棉针织服装Shanghai Xindingda International Co., Ltd.中国$13.2K

相关企业 · 同类产品

Mach Knit Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →