Mach Knit Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 917 笔 · 主营 其他合成混纺纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MNK KNIT VIệT NAM
917
进口笔数
758
出口笔数
$17.80M
进口金额
$24.91M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-15
最近出口
38
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302718710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBU97YU |
| 成立日期 | 2002-09-06 |
| 联系地址 | C15/18C đường Huỳnh Bá Chánh, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNK KNIT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MNK KNIT VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C15/18C đường Huỳnh Bá Chánh, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Ðầu tư và pháp luật có liên quan cũng như họat động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NÐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương) + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 13210 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837561957 |
| 邮箱 | kjh@mnk-corp.com |
| 传真 | 02838771189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 609.8877亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 540331 | 粘胶单丝纱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 550959 | 聚酯混纺纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 611012 | 羊绒针织衫 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610461 | 女式羊毛裤 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 408 | $8.40M |
| 韩国 | 349 | $7.05M |
| 意大利 | 93 | $1.30M |
| 越南 | 53 | $832.4K |
| 中国香港 | 2 | $98.3K |
| 捷克 | 4 | $87.8K |
| 奥地利 | 1 | $20.2K |
| 秘鲁 | 1 | $12.8K |
| 保加利亚 | 2 | $3.9K |
| 中国台湾 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 604 | $18.33M |
| 美国 | 54 | $2.93M |
| 越南 | 18 | $2.05M |
| 澳大利亚 | 18 | $828.6K |
| 新西兰 | 13 | $322.5K |
| 荷兰 | 13 | $121.4K |
| 中国 | 14 | $110.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $94.1K |
| 英国 | 1 | $66.9K |
| 中国香港 | 6 | $21.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 239 | $4.10M | 未印刷标签、其他合成混纺纱 |
| MNK Corporation Co., Ltd. | 中国 | 177 | $3.22M | 零售合成纱线、聚酯混纺纱 |
| Springair Import & Export (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.02M | 粗梳毛纱、精梳棉纱 |
| Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | 156 | $1.77M | 非织造标签、其他针织布 |
| High Fashion Garments International Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.54M | 印刷标签、金属钩环 |
| Mach Knit Co., Ltd. | 中国 | 100 | $991.2K | 其他针织布、人造纤维纱 |
| WTL Co., Ltd. | 中国 | 13 | $470.1K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Zhejiang Springair Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $305.6K | 合成单丝纱、机织标签 |
| MNK Corporation Co., Ltd. | 意大利 | 25 | $303.0K | 腈纶羊毛混纺纱、特种纱线 |
| Mach Knit Co., Ltd. | 意大利 | 44 | $191.7K | 其他合成混纺纱、未印刷标签 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 429 | $12.86M | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | 154 | $4.81M | 化纤针织服装、非棉针织背心 |
| MNK Knit Co., Ltd. | 越南 | 8 | $1.65M | 其他合成混纺纱、1kg以下胶粘剂 |
| Lymi Inc Dba Reformation | 美国 | 23 | $1.44M | 女式纺织长裤、人造纤维连衣裙 |
| Holderness & Bourne | 美国 | 15 | $1.01M | 化纤针织服装、化纤男衬衫 |
| Rodda & Gunn Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $690.0K | 棉针织服装、男棉裤 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 9 | $349.1K | 冷冻虾、甜饼干 |
| Rodda & Gunn New Zealand Ltd. | 新西兰 | 13 | $322.5K | 男棉裤、非LED灯具及发光标志 |
| The Buzz | 韩国 | 9 | $166.8K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| LYMI Inc. | 荷兰 | 16 | $122.9K | 人造纤维连衣裙、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 917)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 精梳毛纱 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-07-28 | 腈纶混纺纱 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | $385 |
| 2026-07-27 | 精梳毛纱 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-25 | 未印刷标签 | Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | $208 |
| 2026-07-25 | 塑料包装箱 | Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-07-25 | 非织造标签 | Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | $169 |
| 2026-07-25 | 装饰流苏 | Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | $201 |
| 2026-07-25 | 非织造标签 | Mach Knit Co., Ltd. | 韩国 | $721 |
| 2026-07-24 | 聚酯混纺纱 | Mach Knit Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-07-24 | 粗梳毛纱 | Springair Import & Export (Hong Kong) Co., Ltd. | 立陶宛 | $549 |
出口(共 758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-15 | 棉针织服装 | RODD AND GUNN USA INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | THE NATURE TAIWAN LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | Shanghai Xindingda International Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-07-31 | 棉针织服装 | THE NATURE TAIWAN LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 女式合成纤维裤 | Shanghai Xindingda International Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 女式合成纤维裤 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-07-26 | 化纤针织服装 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $484 |
| 2026-07-26 | 化纤针织服装 | MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2026-07-23 | 棉针织服装 | Shanghai Xindingda International Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |