Long Phat Alloy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP KIM LONG PHáT
119
进口笔数
0
出口笔数
$5.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109628681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJU2W6E |
| 成立日期 | 2021-05-12 |
| 联系地址 | Số 2, ngách 58, ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP KIM LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG PHAT ALLOY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngách 58, ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84979221888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 284920 | 碳化硅 |
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $4.89M |
| 赞比亚 | 3 | $726.0K |
| 印度 | 3 | $209.9K |
| 肯尼亚 | 1 | $57.3K |
| 巴西 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Fuxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 78 | $3.56M | 煤焦炭、锰矿砂 |
| Equentia Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $654.2K | 其他煤、光伏组件 |
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $410.6K | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $252.2K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Kangxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.6K | 硅铁(>55%硅)、硅铬铁合金 |
| Simran Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $209.9K | 高碳锰铁、硅锰铁合金 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $188.7K | 煤焦炭、碳质糊 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-25 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-18 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2026-04-18 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $63.2K |
| 2026-04-16 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2026-04-16 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2026-04-15 | 碳化硅 | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-15 | 碳化硅 | HAINAN WEST ASIA IMPORT & EXPORT GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-06 | 煤焦炭 | MALIPO FUXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.7K |
| 2026-04-06 | 锰矿砂 | EQUENTIA NATURAL RESOURCES PTE. LTD. | 赞比亚 | $258.4K |