DANJI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANJI VIệT NAM
27
进口笔数
1
出口笔数
$279.0K
进口金额
$17.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318179415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH6GPUE |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | 5/5/1/5 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DANJI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/6/5 Lê Văn Thịnh, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0387191286 |
| 邮箱 | danji.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $208.4K |
| 越南 | 2 | $68.4K |
| 秘鲁 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krush Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $88.4K | 其他加工水果、混合调味料 |
| RICH PORT CO.,LTD | 越南 | 2 | $68.4K | 坚果及种子 |
| Forest Grove Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.8K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| SHARK MARKET CO., LTD | 6 | $31.7K | 其他食品制剂、制备面食 | |
| Infinity Ventures Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Samjin Globalnet Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Samjin Globalnet Co., Ltd. | 秘鲁 | 1 | $2.2K | 加工墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH PORT CO.,LTD | 1 | $17.3K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $17.1K |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-08 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-01 | 调味甜水 | SHARK MARKET CO., LTD | 韩国 | $16 |
| 2026-04-01 | 其他非酒精饮料 | SHARK MARKET CO., LTD | 韩国 | $37 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | — | $29 |
| 2026-02-06 | 坚果及种子 | RICH PORT CO.,LTD | — | $17.3K |