DANJI Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DANJI VIệT NAM

27
进口笔数
1
出口笔数
$279.0K
进口金额
$17.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-02-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2026-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $83.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318179415
企查查编码QVNNH6GPUE
成立日期2023-11-23
联系地址5/5/1/5 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DANJI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5/6/5 Lê Văn Thịnh, khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0387191286
邮箱danji.vietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
200899其他加工水果
220210调味甜水
210390混合调味料
210410汤料制品
220900醋代用品
190531甜饼干
220299其他非酒精饮料
190219未煮意面

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国25$208.4K
越南2$68.4K
秘鲁1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krush Co., Ltd.韩国9$88.4K其他加工水果、混合调味料
RICH PORT CO.,LTD越南2$68.4K坚果及种子
Forest Grove Co., Ltd.韩国4$47.8K其他食品制剂、调味甜水
SHARK MARKET CO., LTD6$31.7K其他食品制剂、制备面食
Infinity Ventures Co., Ltd.韩国4$24.3K其他护肤品、皮肤清洁剂
Samjin Globalnet Co., Ltd.韩国2$16.3K其他食品制剂、制备面食
Samjin Globalnet Co., Ltd.秘鲁1$2.2K加工墨鱼鱿鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RICH PORT CO.,LTD1$17.3K坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$17.1K
2026-04-10坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$28
2026-04-10坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$28
2026-04-10坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$17.1K
2026-04-08坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$17.1K
2026-04-08坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$17.1K
2026-04-08坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$28
2026-04-08坚果及种子RICH PORT CO.,LTD越南$28
2026-04-01调味甜水SHARK MARKET CO., LTD韩国$16
2026-04-01其他非酒精饮料SHARK MARKET CO., LTD韩国$37

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06坚果及种子RICH PORT CO.,LTD$29
2026-02-06坚果及种子RICH PORT CO.,LTD$17.3K

相关企业 · 同类产品

DANJI Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →