Truong Phat Mechanical Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Trường Phát
- 邮箱7
- Facebook1
121
进口笔数
2
出口笔数
$1.52M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-03-07
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106038797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEBPS04 |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 8 phố Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK26-47, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0974815509 |
| 邮箱 | ceo.truongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $1.39M |
| 土耳其 | 13 | $91.0K |
| 泰国 | 1 | $27.9K |
| 中国台湾 | 3 | $16.7K |
| 德国 | 1 | $87 |
| 意大利 | 1 | $48 |
| 美国 | 1 | $38 |
| 法国 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andeli Group Co., Ltd. | 中国 | 38 | $684.7K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $131.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kezhen Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.4K | 其他塑料制品 |
| Wenzhou Duoquan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $120.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Edit Elektronik Sistemler San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 12 | $77.3K | 静止变流器、16kVA-500kVA变压器 |
| Yueqing City Duwai Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.8K | 非玻陶绝缘体、陶瓷绝缘子 |
| Zhejiang Hengwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.5K | 静止变流器、液压直线马达 |
| Torch Electrical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.6K | 其他电路开关装置 |
| Shijiazhuang Tonhe Electronics Technologies Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| Guangzhou Idealplusing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.4K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-19 | 塑料管 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | WINFULL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $189 |
| 2026-04-19 | 塑料管 | ANDELI GROUP CO LTD | 中国 | $342 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.6K |
| 2024-04-17 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.7K |