Dong A Electricity Installation & Trading Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY LắP ĐIệN ĐôNG á

1
进口笔数
5
出口笔数
$424.8K
进口金额
$297.1K
出口金额
2025-01-08
最近进口
2025-07-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.8K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $424.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200425659
企查查编码QVN67AY384
成立日期2001-01-17
联系地址Số 670 đường Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐIỆN ĐÔNG Á
企业英文名称DONG A ELECTRICITY INSTALLATION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 670 đường Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
电话+842253677063
传真02253677097
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854460高压电线

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854460高压电线
391721乙烯聚合物硬管
681099其他水泥制品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
8504311kVA以下变压器
850434500kVA以上变压器
853540高压电涌抑制器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$424.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$297.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$424.8K婴儿车、玩具模型

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jing Sheng Vietnam Co., Ltd.越南4$295.2K瓦楞纸箱、电力控制板
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南1$1.8K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.9K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$61.1K
2025-01-08绝缘电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$28.8K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$14.9K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$50.6K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$62.1K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$20.7K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$36.3K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$20.3K
2025-01-08高压电线GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$62.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08高压电涌抑制器CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$2.3K
2025-07-08乙烯聚合物硬管CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$652
2025-07-08电力控制板CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$578
2025-07-08其他高压电路装置CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$1.4K
2025-07-08其他钢铁结构体CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$1.0K
2025-07-08其他钢铁结构体CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$323
2025-07-08绝缘电线CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$206
2025-07-08小功率变压器CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$485
2025-07-08其他电路开关装置CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$25
2025-07-08金属标牌CONG TY TNHH JING SHENG VIET NAM越南$15

相关企业 · 同类产品

Dong A Electricity Installation & Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →