Anything Anywhere Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM ANYTHING ANYWHERE
6
进口笔数
1
出口笔数
$102.9K
进口金额
$795
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-09-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317954414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMRU963 |
| 成立日期 | 2023-07-26 |
| 联系地址 | 355 Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM ANYTHING ANYWHERE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 355 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0966556789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 844312 | 办公胶印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $102.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $763 |
| 越南 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0cbc95deeae77de08f117fdb6fe974ba | 2 | $42.9K | ||
| Owboos Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 聚氨酯泡沫塑料、泡沫橡胶板 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hakada | 荷兰 | 1 | $763 | 塑料家用制品、塑料装饰品 |
| Hakada | 越南 | 1 | $32 | 其他化学制剂、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-08 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2025-10-13 | 聚氨酯泡沫塑料 | OWBOOS INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 含CPU数据处理机 | HAKADA | 荷兰 | $32 |
| 2025-09-12 | 非棉针织背心 | HAKADA | 荷兰 | $74 |
| 2025-09-12 | 家用咖啡茶壶 | HAKADA | 荷兰 | $23 |
| 2025-09-12 | 塑料家用制品 | HAKADA | 荷兰 | $1 |
| 2025-09-12 | 塑料家具 | HAKADA | 荷兰 | $114 |
| 2025-09-12 | 塑料家具 | HAKADA | 荷兰 | $53 |
| 2025-09-12 | 办公胶印机 | HAKADA | 荷兰 | $62 |
| 2025-09-12 | 带框玻璃镜 | HAKADA | 越南 | $20 |
| 2025-09-12 | 非机动自行车 | HAKADA | 荷兰 | $29 |
| 2025-09-12 | 塑料家具 | HAKADA | 荷兰 | $42 |