Dong Rui Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DONG RUI VIệT NAM
37
进口笔数
124
出口笔数
$1.31M
进口金额
$301.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU6PGVA |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Lý Thường Kiệt, Khu 6, Phường Đáp Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DONG RUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DONG RUI INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Lý Thường Kiệt, Khu 6, Phường Vũ Ninh, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84386096799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.29M |
| 印度尼西亚 | 2 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $301.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $883.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $273.9K | 聚乙烯袋、其他化学制剂 |
| Weicheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.9K | 其他橡塑机械、其他木工机床 |
| Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $19.8K | 粗甘油 |
| Dongguan Shijie Dongchen Electronics Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $6.5K | 粗甘油 |
| Dongguan Shijie Dongchen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他化学制剂、镀锌钢丝网 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 81 | $167.3K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $120.0K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Xmart Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $422 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 低密度聚乙烯 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $143.1K |
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $75.1K |
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $72.6K |
| 2026-06-11 | 低密度聚乙烯 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $75.1K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-08 | 聚乙烯袋 | Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-05 | 其他橡塑机械 | Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-06-03 | 聚乙烯袋 | Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-01 | 聚乙烯袋 | Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-01 | 聚乙烯袋 | Dongguan Dongrui Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $508 |
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $488 |
| 2026-06-23 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $453 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-06-16 | 其他泡沫塑料 | Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | $488 |