Bao Cuu Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên May Mặc Bảo Cửu
119
进口笔数
34
出口笔数
$1.61M
进口金额
$2.93M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301351121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0B1DDQ |
| 成立日期 | 1997-06-05 |
| 联系地址 | 262 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY MẶC BẢO CỬU |
| 企业英文名称 | BAO CUU GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84839857959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 68 | $1.20M |
| 中国 | 34 | $333.7K |
| 越南 | 17 | $75.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 23 | $2.70M |
| 中国台湾 | 5 | $162.7K |
| 阿联酋 | 6 | $69.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonjournee Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 119 | $1.61M | 其他针织布、其他拉链 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonjournee Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 26 | $2.05M | 男式合成纤维裤、其他拉链 |
| Manufacturera San Javier, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $737.8K | 男式合成纤维裤、女式合成纤维裤 |
| Manufacturera San Javier, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $104.5K | 男式针织大衣、女式针织外套 |
| YING LUO BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $24.6K | 男式化纤套装 |
| Bahara Trading | 阿联酋 | 1 | $16.9K | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他拉链 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-25 | 其他拉链 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $351 |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-02-24 | 聚乙烯袋 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $323 |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-02-24 | 非玻璃化转印纸 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 其他人造窄幅布 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $426 |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $334 |
| 2026-02-03 | 弹性针织布 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $313 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 女式针织外套 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.2K |
| 2026-03-31 | 女式针织外套 | BONJOURNEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $21.7K |
| 2026-03-24 | 女式棉针织外套 | MANUFACTURERA SAN JAVIER SA DE CV | 墨西哥 | $30.7K |
| 2026-03-24 | 棉针织外套 | MANUFACTURERA SAN JAVIER SA DE CV | 墨西哥 | $74.2K |
| 2026-01-13 | 化纤田径服 | MANUFACTURERA SAN JAVIER SA DE CV | 墨西哥 | $39.3K |
| 2026-01-13 | 化纤田径服 | MANUFACTURERA SAN JAVIER SA DE CV | 墨西哥 | $37.2K |
| 2026-01-08 | 男式化纤套装 | YING LUO BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-01-08 | 男式化纤套装 | YING LUO BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 男式化纤套装 | YING LUO BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 男式化纤套装 | YING LUO BUSINESS CO.,LTD | 中国台湾 | $2.5K |