Morning Star Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Tử Sao Mai

54
进口笔数
135
出口笔数
$6.19M
进口金额
$147.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $709.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.5K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-12进口 $79.0K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-02进口 $79.0K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $185.0K · 1 笔出口 $958 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-05进口 $24.5K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $185.0K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $72.0K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-04进口 $342.2K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-05进口 $70.5K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $185.0K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-07进口 $268.2K · 2 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-09进口 $709.2K · 4 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $753 · 3 笔2025-11进口 $426.1K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2026-01进口 $265.0K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $496.9K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2026-03进口 $515.3K · 4 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-05进口 $519.0K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-06进口 $368.2K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-07进口 $374.9K · 4 笔出口 $4.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $209.5K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2023-12进口 $79.0K · 2 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-02进口 $79.0K · 2 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $185.0K · 1 笔出口 $958 · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-05进口 $24.5K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $185.0K · 1 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-09进口 $28.4K · 2 笔出口 $18.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-12进口 $72.0K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-04进口 $342.2K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-05进口 $70.5K · 1 笔出口 $3.4K · 4 笔2025-06进口 $185.0K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-07进口 $268.2K · 2 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-09进口 $709.2K · 4 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-10进口 $8.4K · 1 笔出口 $753 · 3 笔2025-11进口 $426.1K · 3 笔出口 $1.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2026-01进口 $265.0K · 2 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $496.9K · 2 笔出口 $1.1K · 3 笔2026-03进口 $515.3K · 4 笔出口 $1.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-05进口 $519.0K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2026-06进口 $368.2K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-07进口 $374.9K · 4 笔出口 $4.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0100108487
企查查编码QVNMPCHEE0
成立日期2010-07-22
联系地址Số 27, phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ SAO MAI
企业英文名称MORNING STAR ELECTRONIC ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02462816068
邮箱sales@dientusaomai.com.vn
官网www.dientusaomai.com.vn
传真02437564263
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,574.59亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901380其他光学仪器
850440静止变流器
900190未装配光学元件
700231熔融石英玻璃管
900290其他光学元件
630790其他纺织制品
711590其他贵金属制品
761699其他铝制品
901320非二极管激光器
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854449绝缘电线
853310固定碳电阻
854149光敏半导体二极管
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
853229其他固定电容器
853810电气装置零件
853650其他电气开关
853952LED灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$4.69M
俄罗斯13$1.29M
美国2$142.6K
法国2$55.2K
泰国1$91

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南133$121.6K
俄罗斯2$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Central Line (HK) Ltd中国香港31$4.51M未加工烟草、其他光学仪器
PROMTI LLC俄罗斯5$1.05M阀门电子管零件、静止变流器
5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd.新加坡2$142.6K电力控制板、亚硫酸钠
CAS Chemical Science & Technology Ltd.中国3$136.1K硝酸类、运输集装箱
LINSO Co., Ltd.俄罗斯4$120.5K静止变流器、阴极射线管玻璃件
Linxo LLC俄罗斯3$118.5K静止变流器、冷轧合金钢
Dixi Microtechniques法国2$55.2K聚合物基油漆、其他有机表面活性剂
Marubeni International Trading Ltd.中国1$37.2K硝酸类、运输集装箱
Guangzhou Honsun Opto Electronic Co., Ltd.中国1$9.8K未装配光学元件、玻璃加工机械
Linxo Co., Ltd.俄罗斯1$2.0K其他玻璃管

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南44$70.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南47$34.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南42$17.0K其他印刷机零件、其他电路开关装置
KATOD, OOO俄罗斯1$13.0K未装配光学元件、光学望远镜及零件
LLC KATOD俄罗斯1$13.0K未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30未装配光学元件Central Line (HK) Ltd中国$130.0K
2026-07-30聚合物基油漆Dixi Microtechniques法国$19.7K
2026-07-30聚合物基油漆Dixi Microtechniques法国$2.0K
2026-07-23其他光学元件Central Line (HK) Ltd中国$12.5K
2026-07-23其他光学元件Central Line (HK) Ltd中国$660
2026-07-07其他光学仪器Central Line (HK) Ltd中国$210.0K
2026-06-24熔融石英玻璃管PROMTI LLC俄罗斯$261.8K
2026-06-15其他贵金属制品5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd.美国$71.3K
2026-06-04其他铝制品CENTRAL LINE (HK) LTD中国$3.1K
2026-06-04非二极管激光器CENTRAL LINE (HK) LTD中国$16.5K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电子ICCanon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$81
2026-07-30其他电子ICCanon Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-30其他电子ICCanon Vietnam Co., Ltd.越南$384
2026-07-30大功率晶体管Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$29
2026-07-30其他电子ICCanon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$161
2026-07-30非LED二极管Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$19
2026-07-30固定碳电阻Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2
2026-07-30固定碳电阻Canon Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-07-30固定碳电阻Canon Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-30其他电子ICCanon Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Morning Star Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →