Morning Star Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Tử Sao Mai
54
进口笔数
135
出口笔数
$6.19M
进口金额
$147.6K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPCHEE0 |
| 成立日期 | 2010-07-22 |
| 联系地址 | Số 27, phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ SAO MAI |
| 企业英文名称 | MORNING STAR ELECTRONIC ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, phố Hoàng Sâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02462816068 |
| 邮箱 | sales@dientusaomai.com.vn |
| 官网 | www.dientusaomai.com.vn |
| 传真 | 02437564263 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,574.59亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 700231 | 熔融石英玻璃管 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $4.69M |
| 俄罗斯 | 13 | $1.29M |
| 美国 | 2 | $142.6K |
| 法国 | 2 | $55.2K |
| 泰国 | 1 | $91 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $121.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central Line (HK) Ltd | 中国香港 | 31 | $4.51M | 未加工烟草、其他光学仪器 |
| PROMTI LLC | 俄罗斯 | 5 | $1.05M | 阀门电子管零件、静止变流器 |
| 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $142.6K | 电力控制板、亚硫酸钠 |
| CAS Chemical Science & Technology Ltd. | 中国 | 3 | $136.1K | 硝酸类、运输集装箱 |
| LINSO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $120.5K | 静止变流器、阴极射线管玻璃件 |
| Linxo LLC | 俄罗斯 | 3 | $118.5K | 静止变流器、冷轧合金钢 |
| Dixi Microtechniques | 法国 | 2 | $55.2K | 聚合物基油漆、其他有机表面活性剂 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Guangzhou Honsun Opto Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 未装配光学元件、玻璃加工机械 |
| Linxo Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.0K | 其他玻璃管 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 44 | $70.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $34.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $17.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| KATOD, OOO | 俄罗斯 | 1 | $13.0K | 未装配光学元件、光学望远镜及零件 |
| LLC KATOD | 俄罗斯 | 1 | $13.0K | 未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未装配光学元件 | Central Line (HK) Ltd | 中国 | $130.0K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Dixi Microtechniques | 法国 | $19.7K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Dixi Microtechniques | 法国 | $2.0K |
| 2026-07-23 | 其他光学元件 | Central Line (HK) Ltd | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-23 | 其他光学元件 | Central Line (HK) Ltd | 中国 | $660 |
| 2026-07-07 | 其他光学仪器 | Central Line (HK) Ltd | 中国 | $210.0K |
| 2026-06-24 | 熔融石英玻璃管 | PROMTI LLC | 俄罗斯 | $261.8K |
| 2026-06-15 | 其他贵金属制品 | 5AM Technical Solution & Trading Pte. Ltd. | 美国 | $71.3K |
| 2026-06-04 | 其他铝制品 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | CENTRAL LINE (HK) LTD | 中国 | $16.5K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $81 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-30 | 大功率晶体管 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $29 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $161 |
| 2026-07-30 | 非LED二极管 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $19 |
| 2026-07-30 | 固定碳电阻 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 固定碳电阻 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 固定碳电阻 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他电子IC | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |