Vietnam International Agriculture Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế VIệT NAM

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316900173
企查查编码QVNPCYYP0F
成立日期2021-06-09
联系地址681/51/12 Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM INTERNATIONAL AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址681/51/12 Đường Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84939203387
邮箱admin@vietnam-coconut.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080111干椰子
080112带壳椰子
080119其他椰子
081190其他冷冻水果坚果
220299其他非酒精饮料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿富汗5$203.8K
伊朗6$136.2K
菲律宾4$118.7K
以色列5$96.1K
越南5$92.1K
巴西2$91.8K
澳大利亚4$65.7K
巴基斯坦1$30.9K
中国2$27.3K
孟加拉国2$23.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agros Import Export International Corp菲律宾5$168.4K干椰子
Shahzada Salim Foods Mfg.阿富汗3$143.4K小麦粉、聚丙烯塑料
Agros Import Export International Corp伊朗5$112.2K干椰子
ECO TRADE SP. Z O.O2$97.0K干椰子
Sanssini Produtos Alimenticios Ltda.巴西2$91.8K干椰子
Bikurey Hasade Darom Agri Prods Marketing 2002 Ltd.以色列4$74.9K干椰子、鲜葡萄
Shahzada Salim Ltd.阿富汗2$60.5K小麦粉、聚酯塑料片材
VS Traders澳大利亚3$48.4K带壳椰子、干椰子
Manthan Agrotech2$27.6K干椰子
Coco Forest Beverage Co., Ltd.日本3$9.0K干椰子、带壳椰子

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23干椰子ECO TRADE SP. Z O.O$48.5K
2026-03-21干椰子MANTHAN AGROTECH$15.2K
2026-02-09干椰子ECO TRADE SP. Z O.O$48.5K
2026-01-30带壳椰子VS TRADERS$10.1K
2026-01-30带壳椰子VS TRADERS$3.0K
2026-01-30带壳椰子VS TRADERS$1.4K
2025-12-09干椰子BHARAT BOEKI CO LTD日本$1.8K
2025-12-09干椰子BHARAT BOEKI CO LTD日本$945
2025-12-04干椰子BIKUREY HASADE DAROM AGRI PRODS MARKETING 2002 LTD以色列$18.5K
2025-12-03干椰子KIANOUSH TARABAR INTL TRANSPORT CO LTD伊朗$24.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam International Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →