Vietnam International Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN QUốC Tế VIệT NAM
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.13M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316900173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCYYP0F |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | 681/51/12 Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN QUỐC TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INTERNATIONAL AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 681/51/12 Đường Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84939203387 |
| 邮箱 | admin@vietnam-coconut.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 5 | $203.8K |
| 伊朗 | 6 | $136.2K |
| 菲律宾 | 4 | $118.7K |
| 以色列 | 5 | $96.1K |
| 越南 | 5 | $92.1K |
| 巴西 | 2 | $91.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $65.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $30.9K |
| 中国 | 2 | $27.3K |
| 孟加拉国 | 2 | $23.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agros Import Export International Corp | 菲律宾 | 5 | $168.4K | 干椰子 |
| Shahzada Salim Foods Mfg. | 阿富汗 | 3 | $143.4K | 小麦粉、聚丙烯塑料 |
| Agros Import Export International Corp | 伊朗 | 5 | $112.2K | 干椰子 |
| ECO TRADE SP. Z O.O | 2 | $97.0K | 干椰子 | |
| Sanssini Produtos Alimenticios Ltda. | 巴西 | 2 | $91.8K | 干椰子 |
| Bikurey Hasade Darom Agri Prods Marketing 2002 Ltd. | 以色列 | 4 | $74.9K | 干椰子、鲜葡萄 |
| Shahzada Salim Ltd. | 阿富汗 | 2 | $60.5K | 小麦粉、聚酯塑料片材 |
| VS Traders | 澳大利亚 | 3 | $48.4K | 带壳椰子、干椰子 |
| Manthan Agrotech | 2 | $27.6K | 干椰子 | |
| Coco Forest Beverage Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.0K | 干椰子、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 干椰子 | ECO TRADE SP. Z O.O | — | $48.5K |
| 2026-03-21 | 干椰子 | MANTHAN AGROTECH | — | $15.2K |
| 2026-02-09 | 干椰子 | ECO TRADE SP. Z O.O | — | $48.5K |
| 2026-01-30 | 带壳椰子 | VS TRADERS | — | $10.1K |
| 2026-01-30 | 带壳椰子 | VS TRADERS | — | $3.0K |
| 2026-01-30 | 带壳椰子 | VS TRADERS | — | $1.4K |
| 2025-12-09 | 干椰子 | BHARAT BOEKI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 干椰子 | BHARAT BOEKI CO LTD | 日本 | $945 |
| 2025-12-04 | 干椰子 | BIKUREY HASADE DAROM AGRI PRODS MARKETING 2002 LTD | 以色列 | $18.5K |
| 2025-12-03 | 干椰子 | KIANOUSH TARABAR INTL TRANSPORT CO LTD | 伊朗 | $24.0K |