Dang Quang Online Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trực Tuyến Đăng Quang
- 邮箱2
79
进口笔数
0
出口笔数
$3.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104938104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0G8SFX |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRỰC TUYẾN ĐĂNG QUANG |
| 企业英文名称 | DANG QUANG ONLINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27 ngách 94/87 phố Thượng Thanh, Tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842436557330 |
| 邮箱 | sieuthidangquang@gmail.com |
| 官网 | www.dangquangwatch.vn |
| 传真 | 0436210240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 911190 | 表壳及零件 |
| 442090 | 木制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 911320 | 金属表带 |
| 330300 | 香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 34 | $1.46M |
| 中国 | 39 | $983.9K |
| 奥地利 | 7 | $550.5K |
| 新加坡 | 5 | $249.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantic Watch Ltd. | 瑞士 | 18 | $897.0K | 电动手表、自动上弦手表 |
| EPOS Uhren AG | 瑞士 | 16 | $563.8K | 自动上弦手表、电动手表 |
| Jacques Lemans Ges.m.b.H. | 奥地利 | 8 | $554.1K | 电动手表、表带及零件 |
| Guangzhou Centari Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $501.1K | 电动手表、自动上弦手表 |
| H2 Hub Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $251.2K | 电动手表、自动上弦手表 |
| Guangzhou Youxeon International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.3K | 电动手表、猫狗饲料 |
| HK HUATAI BUSINESS LTD | 中国香港 | 4 | $85.7K | 其他钟表零件、钟表零件 |
| New Hing Yip Watchstraps Mfg. Ltd. | 中国 | 3 | $33.9K | 表带及零件、金属表带 |
| Berlink Timepiece (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 自动上弦手表、电动手表 |
| Jacques Lemans Ges.m.b.H. | 中国 | 2 | $6.9K | 电动手表、表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $804 |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 电动手表 | JACQUES LEMANS GESMBH | 奥地利 | $814 |