Wilson Hoa Binh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Wilson Hòa Bình
195
进口笔数
18
出口笔数
$4.47M
进口金额
$144.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-23
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400466771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX57A38D |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Thôn Sỏi, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WILSON HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | WILSON HOA BINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sỏi, Xã An Nghĩa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô |
| 电话 | +84903235903 |
| 邮箱 | caolienkt@wilsongroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 848030 | 模具 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848030 | 模具 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $2.41M |
| 美国 | 6 | $1.19M |
| 泰国 | 2 | $428.6K |
| 菲律宾 | 2 | $224.4K |
| 马来西亚 | 9 | $223.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $143.7K |
| 中国台湾 | 1 | $295 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $1.30M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 47 | $683.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Hangzhou Lin'an Zhongshun Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 21 | $326.2K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Sichuan Guomu Recycle Resources Use Co., Ltd. | 中国 | 12 | $227.4K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Jiangyin Jiangdong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.0K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $93.2K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $61.9K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Wanchen New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.9K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Zhejiang Dilong New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.9K | 其他涂布纸、未涂布纸≤150克 |
| Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $28.5K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $143.7K | 模具 |
| YING SHWUN INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $295 | 高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $153.1K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $153.1K |
| 2026-04-07 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $140.4K |
| 2026-04-07 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $140.4K |
| 2026-04-01 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $169.0K |
| 2026-04-01 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $169.0K |
| 2026-03-19 | 其他涂布纸 | HANGZHOU YUYUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-01-07 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 其他涂布纸 | HANGZHOU LINAN ZHONGSHUN DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-22 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-11-27 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-06 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-08-14 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-03-24 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-12 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-03-28 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-12-18 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-12-06 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-10-13 | 模具 | ROMEROCA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |