Wilson Hoa Binh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他涂布纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Wilson Hòa Bình

204
进口笔数
20
出口笔数
$4.71M
进口金额
$161.0K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-21
最近出口
35
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $924.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.2K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2023-11进口 $84.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-01进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.4K · 7 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-04进口 $80.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $397.0K · 18 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $140.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $306.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-04进口 $924.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-06进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.2K · 5 笔出口 $23.4K · 3 笔2023-11进口 $84.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.7K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-01进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.4K · 7 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-04进口 $80.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $147.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $203.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $95.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $173.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $397.0K · 18 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $140.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $306.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $29.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 1 笔出口 $11.1K · 1 笔2026-04进口 $924.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.8K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2026-06进口 $233.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5400466771
企查查编码QVNX57A38D
成立日期2015-11-19
联系地址Thôn Sỏi, Xã Phú Thành, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN WILSON HÒA BÌNH
企业英文名称WILSON HOA BINH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Sỏi, Xã An Nghĩa, Phú Thọ
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô
电话+84903235903
邮箱caolienkt@wilsongroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
848030模具
390410初级形态聚氯乙烯
340290工业清洁制剂
480254轻质未涂布纸
281820氧化铝
392043PVC塑料板材
441192高密度纤维板(非MDF)
381590其他催化剂制剂

出口

HS 编码产品
848030模具
441192高密度纤维板(非MDF)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国180$2.48M
美国7$1.36M
泰国2$428.6K
菲律宾2$224.4K
马来西亚13$223.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$160.7K
中国台湾1$295

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$1.47M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Romeroca Industry Co., Ltd.中国48$689.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Hangzhou Lin'an Zhongshun Decorative Material Co., Ltd.中国21$326.2K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Sichuan Guomu Recycle Resources Use Co., Ltd.中国12$227.4K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Jiangyin Jiangdong Plastic Co., Ltd.中国8$115.0K非泡沫塑料片、PVC涂层织物
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国12$93.2K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
INTERPRINT DECOR (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚6$71.3K其他涂布纸、塑料涂布纸板(>150g/m²)
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国12$61.9K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Zhejiang Dilong New Material Co., Ltd.中国8$44.9K其他涂布纸、未涂布纸≤150克
Hangzhou Xinyang Technology Co., Ltd.中国9$28.5K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Romeroca Industry Co., Ltd.中国19$160.7K模具、980000
YING SHWUN INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾1$295高密度纤维板(非MDF)

近期贸易明细

进口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26滚子链ROMEROCA INDUSTRY CO., LTD中国$8.3K
2026-06-26加强橡胶带Romeroca Industry Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-26其他钢铁制品ROMEROCA INDUSTRY CO., LTD中国$9.2K
2026-06-26传动部件Romeroca Industry Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-268465机器零件Romeroca Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-12模具ROMEROCA INDUSTRY CO., LTD中国$2.0K
2026-06-11其他塑料建材Changzhou Golden Glory International Trade Co., Ltd.中国$100
2026-06-11木材锯床Changzhou Golden Glory International Trade Co., Ltd.中国$35.6K
2026-06-11其他铜制品Changzhou Golden Glory International Trade Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-09初级形态聚氯乙烯IVICT (Singapore) Pte. Ltd.美国$166.3K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21模具Romeroca Industry Co., Ltd.中国$11.1K
2026-05-03模具Romeroca Industry Co., Ltd.中国$6.0K
2026-03-23模具Romeroca Industry Co., Ltd.中国$11.1K
2025-11-27模具ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$6.8K
2025-11-06模具ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$9.3K
2025-08-14模具ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$7.7K
2025-03-24模具ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$6.8K
2024-11-12模具ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$7.8K
2024-03-28模具ROMEROCA INDUSTRY CO LTD中国$8.4K
2023-12-18模具Romeroca Industry Co., Ltd.中国$7.8K

相关企业 · 同类产品

Wilson Hoa Binh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →