VIATEX VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIATEX VIETNAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$59.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703171075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT3AND1 |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Số C362P, đường Bình Nhâm 36, khu phố Bình Hòa, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIATEX VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIATEX VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C362P, đường Bình Nhâm 36, khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0389490949 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $33.4K |
| 阿联酋 | 4 | $8.9K |
| 越南 | 2 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TP INC | 韩国 | 10 | $37.9K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| COMTRADING APPAREL DMCC | 阿联酋 | 4 | $8.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| TP INC | 越南 | 2 | $8.8K | 其他拉链、印刷标签 |
| TMVN MFG CO., LTD | 1 | $3.5K | 窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $53 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $25 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $299 |
| 2026-04-24 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $393 |
| 2026-04-06 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $449 |
| 2026-04-06 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $895 |
| 2026-04-06 | 窄幅弹性织物 | TP INC | 韩国 | $745 |
| 2026-03-23 | 编带 | COMTRADING APPAREL DMCC | 阿联酋 | $80 |
| 2026-03-23 | 窄幅弹性织物 | COMTRADING APPAREL DMCC | 阿联酋 | $90 |